Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 Quyển 2

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

cuộc gặp

(a)  

2.

chồng

(a)  

3.

vợ

(a)  

4.

tiền bối

(a)  

5.

hậu bối

(a)  

6.

chủ

(a)  

7.

khách hàng

(a)  

8.

cấp trên

(a)  

9.

cấp dưới

(a)  

10.

mời

(a)  

11.

được mời

(a)  

12.

thăm hỏi

(a)  

13.

giới thiệu

(a)  

14.

được giới thiệu

(a)  

15.

chào hỏi

(a)  

16.

tôi sẽ ăn ngon miệng

(a)  

17.

Tôi đã ăn rất ngon miệng

(a)  

18.

Tôi xin làm phiền một lát

(a)  

19.

Tôi đã làm phiền bạn rồi

(a)  

20.

Taewondo

(a)  

21.

cầm, xách

(a)  

22.

cái tẩy

(a)  

23.

đồng nghiệp

(a)  

24.

mang đi

(a)  

25.

đi thăm bệnh

(a)  

26.

nhà (kính ngữ)

(a)  

27.

danh thiếp

(a)  

28.

phỏng vấn

(a)  

29.

trang phục trang trọng

(a)  

30.

bắp rang bơ

(a)  

31.

đường

(a)  

32.

bỏ vào

(a)  

33.

đũa và thìa

(a)  

34.

thìa

(a)  

35.

người lớn

(a)  

36.

trung tâm tư vấn

(a)  

37.

tư vấn

(a)  

38.

người khác

(a)  

39.

phát ra âm thanh

(a)  

40.

áo khoác, áo choàng

(a)  

41.

bắt tay

(a)  

42.

chạm, sờ

(a)  

43.

xưng hô

(a)  

44.

thắt cà vạt

(a)  

45.

bếp

(a)  

46.

một cách từ từ

(a)  

47.

chị (của em trai)

(a)  

48.

no bụng

(a)  

49.

âu phục/com lê

(a)  

50.

bật lên

(a)  

51.

đói bụng

(a)  

52.

nhớ N

(a)  

53.

con gái

(a)  

54.

mới thế mà đã

(a)  

55.

ngày giờ

(a)  

56.

quận B thành phố A

(a)  

57.

thân thiện

(a)  

58.

nhiều N

(a)  

59.

trao đổi

(a)  

60.

câu lạc bộ

(a)  

61.

gia nhập

(a)  

62.

kết bạn

(a)