wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과 - 어휘

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


병원

a)

Nhà hàng

b)

Khách sạn

c)

Bệnh viện

d)

Bưu điện

2.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


사무실

a)

Văn phòng

b)

Giảng đường

c)

Phòng nghỉ

d)

Hiệu sách

3.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Hiệu thuốc

a)

우체국

b)

약국

c)

가게

d)

영국

4.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Phòng nghỉ

a)

화장실

b)

교실

c)

서점

d)

휴게실

5.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Sân vận động

a)

동아리방

b)

운동장

c)

체육관

d)

강당

6.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


사전

a)

Hiệu sách

b)

Cửa hàng

c)

Từ điển

d)

Sách

7.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


공책

a)

Sách

b)

Từ điển

c)

Vở

d)

Bàn

8.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


지도

a)

Bản đồ

b)

Hộp bút

c)

Tẩy

d)

Bảng

9.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


지우개

a)

Hộp bút

b)

Bưu điện

c)

Cái tẩy

d)

Cặp sách

10.

Điền vào chỗ trống:


병원 (a)   의사가 있습니다.

11.

Điền vào chỗ trống:


서점에 책 (a)   있습니다

12.

이 사람은 한국 사람 (a)   아닙니다

13.

Điền vào chỗ trống:


여기는 (a)   입니까?


여기는 백화점입니다

14.

Điền vào chỗ trống:


(a)   무엇입니까?


이것은 필통입니다.

15.

Điền vào chỗ trống:


(a)   어디입니까?


저기는 극장입니다.