wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3:我喜歡看電影

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

王小明很……

a)

b)

c)

d)

2.

Đài Loan hán tự là?

a)

越南

b)

臺灣

c)

印尼

d)

日本

3.

Tôi rất thích bạn

a)

我喜歡你

b)

我不喜歡你

c)

我也喜歡你

d)

我很喜歡你

4.

我不喜歡…..

a)

看手機

b)

看書

c)

去電影院

d)

汽車

5.

她是哪國人?

(a)  

6.

…..汽車很好看

a)

b)

c)

d)

法國

7.

這東西叫什麼?

a)

b)

書包

c)

d)

8.

他看懂……

a)

德國書

b)

越南報

c)

中文報

d)

英文書

9.

…… 不好

a)

今天

b)

王小姐

c)

天氣

d)

10.

我要買……

a)

中國

b)

c)

d)

書筆

11.

天氣……啊!

a)

可是

b)

好好

c)

但是

d)

12.

Cô ấy thích đồ gì?

a)

他喜歡東西什麼?

b)

她東西喜歡什麼?

c)

她喜歡什麼東西?

d)

他喜歡什麼東西?

13.

我看電影,……看電視

a)

可是

b)

c)

d)

14.

好看=?

(a)  

15.

từ nào dưới đây có nghĩa tương đương 可是?

a)

德國

b)

c)

好看

d)

但是

16.

這是什麽東西?

a)

b)

東西

c)

d)

17.

phủ định của 有 là?

a)

沒有

b)

不有

c)

d)

18.

pinyin của từ này là?

a)

mài

b)

mǎi

c)

guì

d)

gui

19.

她是哪國人?

a)

中國人

b)

德國人

c)

法國人

d)

越南人

20.

這是什麽?

a)

華文

b)

c)

咖啡

d)

可樂