wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11- UNIT 2- VOCAB- Ms. Thao

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Tranh cãi, tranh luận

(a)  

2.

Hấp dẫn, quyến rũ

(a)  

3.

Đang có quan hệ tình cảm

(a)  

4.

Phản bội

(a)  

5.

Chia tay, kết thúc mối quan hệ

(a)  

6.

Quan tâm, săn sóc

(a)  

7.

Người tư vấn

(a)  

8.

Cuộc hẹn hò

(a)  

9.

Thất vọng

(a)  

10.

bỏ học

(a)  

11.

thế chủ động

(a)  

12.

đánh giá

(a)  

13.

lắng nghe

(a)  

14.

chống đối, phản đối

(a)  

15.

nhà tâm lí

(a)  

16.

làm lành, làm hòa

(a)  

17.

tình cảm lãng mạn

(a)  

18.

nghiêm khắc

(a)  

19.

cảm thông

(a)  

20.

Buồn, thất vọng

(a)