Font size
WorksheetsĐổi đơn vị đo
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Điền số thích hợp vào chỗ chấm
2,5 tấn = …………kg
25
250
2500
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
0,12 kg = …………g
1,2
12
120
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
5500 g = …………..kg
550
55
5,5
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
51 tạ = ...kg
200
20
2
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
5 kg =…………..tấn
0,5
0,05
0,005
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
7080 g = ………kg………g
0kg 708g
7kg 80g
70kg 80g
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
2 tạ 7kg = …………..tạ
27
207
2007
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
14dam2 = ...m2
140
1400
14 000
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
587mm2=…dm2
5,87
0,587
0,0587
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
37dam29m2=…m2
37,9
37,09
3709
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
56m276dm2=…m2
5,676
56,76
5676
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
204m =... dm
2,04
20,4
2040
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
1800cm = …m
1,8
18
180
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
9,32km = ...m
93,2
932
9320
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
24,88 m =....m ...cm
2m 488cm
24m 88cm
248m 8cm
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
7304 m = ...km...m
7km 304m
73km 04m
730m 4m
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
7 giờ 3 phút = ……. phút
423 phút
324 phút
234 phút
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
2 ngày 4 giờ = ….. giờ
45 giờ
48 giờ
52 giờ
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
3 tuần 4 ngày = ….. ngày
20 ngày
25 ngày
35 ngày
Quả bí nặng bao nhiêu
ki – lô – gam:
600
60
0,6
2 giờ 20 phút ...... 230 phút
Dấu thích hợp điền vào chỗ chấm là:
>
<
=
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
10 giờ 72 phút = .... giờ ... phút
11 giờ 12 phút
11 giờ 2 phút
12 giờ 12 phút
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
40 000cm3 =… dm3
(a)
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
0,75dm3 = (a) cm3
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
3,6dm3 = ……… cm3
(a)
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
0,3 m3 = (a) dm3
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
14 dm3= .............l (lít)
14
140
1400
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 4m38dm3=…m3
4,008
4008
4,08
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 8m315dm3=…dm3
8,015
81500
8015
Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 0,75cm3 = ...dm3
(a)
