wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 17

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Nhớ

(a)  

2.

Quên

(a)  

3.

Mất, đánh mất

(a)  

4.

Nộp

(a)  

5.

Trả tiền

(a)  

6.

Trả lại

(a)  

7.

Ra ngoài

(a)  

8.

Cởi

(a)  

9.

Mang đi

(a)  

10.

Mang đến

(a)  

11.

Lo lắng

(a)  

12.

Làm thêm, làm quá giờ

(a)  

13.

Đi công tác

(a)  

14.

Uống

(a)  

15.

Tắm bồn

(a)  

16.

Quan trọng, quý giá

(a)  

17.

Không sao, không có vấn đề gì

(a)  

18.

Nguy hiểm

(a)  

19.

Vấn đề

(a)  

20.

Câu trả lời

(a)  

21.

Cấm hút thuốc

(a)  

22.

Thẻ bảo hiểm (y tế)

(a)  

23.

Cảm, cúm

(a)  

24.

Sốt

(a)  

25.

Ốm, bệnh

(a)  

26.

Thuốc

(a)  

27.

Bồn tắm

(a)  

28.

Áo khoác

(a)  

29.

Quần áo lót

(a)  

30.

Bác sĩ

(a)  

31.

Vài ngày

(a)  

32.

Trước~ (chỉ thời hạn)

(a)  

33.

Vì thế, vì vậy, do đó

(a)  

34.

Có vấn đề gì?/Anh/Chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)

(a)  

35.

Tôi bị đau (~)

(a)  

36.

Họng

(a)  

37.

Anh/Chị nhớ giữ gìn sức khỏe. (câu nói với người bị ốm hoặc bị bệnh)

(a)  

38.

Nhớ - Từ đồng nghĩa

(a)  

39.

Mất/ đánh mất - Từ đồng nghĩa

(a)  

40.

Nộp - Từ đồng nghĩa

(a)  

41.

Trả tiền - Từ đồng nghĩa

(a)  

42.

Quan trọng/ quý giá - Từ đồng nghĩa

(a)  

43.

Sốt - Từ đồng nghĩa

(a)  

44.

Cảm, cúm - Từ đồng nghĩa

(a)