WorksheetsTừ vựng bài 18
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
Có thể
(a)
Rửa
(a)
Chơi (nhạc cụ)
(a)
Hát
(a)
Sưu tầm, Thu thập
(a)
Vứt, bỏ đi
(a)
Đổi
(a)
Lái
(a)
Đặt chỗ, đặt trước
(a)
Thăm quan với mục đích học tập
(a)
Đàn Piano
(a)
~mét
(a)
~Quốc tế
(a)
Tiền mặt
(a)
Sở thích, thú vui
(a)
Nhật ký
(a)
Việc cầu nguyện
(a)
Tổ trưởng
(a)
Trưởng phòng
(a)
Giám đốc
(a)
Động vật
(a)
Ngựa
(a)
Thế à!(dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)
(a)
Hay thật nhỉ.
(a)
Khó mà~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phủ định)
(a)
Trang trại chăn nuôi
(a)
Thật không ạ?
(a)
Nhất định, rất
(a)
Có thể - Từ đồng nghĩa
(a)
Sưu tầm, thu thập - Từ đồng nghĩa
(a)
Đổi - Từ đồng nghĩa
(a)
Tiền mặt - Từ đồng nghĩa
(a)
Đặt chỗ - Từ đồng nghĩa
(a)
Sở thích - Từ đồng nghĩa
(a)
