Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 18

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Có thể

(a)  

2.

Rửa

(a)  

3.

Chơi (nhạc cụ)

(a)  

4.

Hát

(a)  

5.

Sưu tầm, Thu thập

(a)  

6.

Vứt, bỏ đi

(a)  

7.

Đổi

(a)  

8.

Lái

(a)  

9.

Đặt chỗ, đặt trước

(a)  

10.

Thăm quan với mục đích học tập

(a)  

11.

Đàn Piano

(a)  

12.

~mét

(a)  

13.

~Quốc tế

(a)  

14.

Tiền mặt

(a)  

15.

Sở thích, thú vui

(a)  

16.

Nhật ký

(a)  

17.

Việc cầu nguyện

(a)  

18.

Tổ trưởng

(a)  

19.

Trưởng phòng

(a)  

20.

Giám đốc

(a)  

21.

Động vật

(a)  

22.

Ngựa

(a)  

23.

Thế à!(dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)

(a)  

24.

Hay thật nhỉ.

(a)  

25.

Khó mà~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phủ định)

(a)  

26.

Trang trại chăn nuôi

(a)  

27.

Thật không ạ?

(a)  

28.

Nhất định, rất

(a)  

29.

Có thể - Từ đồng nghĩa

(a)  

30.

Sưu tầm, thu thập - Từ đồng nghĩa

(a)  

31.

Đổi - Từ đồng nghĩa

(a)  

32.

Tiền mặt - Từ đồng nghĩa

(a)  

33.

Đặt chỗ - Từ đồng nghĩa

(a)  

34.

Sở thích - Từ đồng nghĩa

(a)