wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 13

Total questions: 32

Worksheet time: 2hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

chơi

(a)  

2.

bơi

(a)  

3.

đón

(a)  

4.

mệt

(a)  

5.

kết hôn, lập gia đình, cưới

(a)  

6.

mua sắm, mua hàng

(a)  

7.

ăn cơm, dùng bữa

(a)  

8.

đi dạo

(a)  

9.

vất vả, khó khăn, khổ

(a)  

10.

muốn có

(a)  

11.

rộng

(a)  

12.

chật, hẹp

(a)  

13.

bể bơi

(a)  

14.

sông

(a)  

15.

mỹ thuật

(a)  

16.

việc câu cá

(a)  

17.

việc trượt tuyết

(a)  

18.

cuối tuần

(a)  

19.

Tết

(a)  

20.

khoảng - (dùng cho thời gian)

(a)  

21.

cái gì đó

(a)  

22.

đâu đó, chỗ nào đó

(a)  

23.

khát

(a)  

24.

đang khát

(a)  

25.

đói

(a)  

26.

đang đói

(a)  

27.

nhất trí./hãy làm vậy đi.

(a)  

28.

Anh/Chị dùng món gì ạ

(a)  

29.

cơm suất, cơm phần

(a)  

30.

món cơm với thịt bò ở trên

(a)  

31.

Xin anh/chị vui lòng đợi 1

(a)  

32.

riêng, riêng ra

(a)