wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5과 어휘

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Buổi tối

a)

새벽

b)

저녁

c)

오전

d)

2.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Buổi trưa / bữa trưa

a)

오전

b)

아침

c)

저녁

d)

점심

3.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Ban đêm

a)

b)

c)

새벽

d)

오후

4.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Đi làm

a)

일어나다

b)

세수하다

c)

출근하다

d)

시작하다

5.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Xong/ Kết thúc

a)

끝나다

b)

숙제하다

c)

목욕하다

d)

퇴근하다

6.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Làm bài tập

a)

청소하다

b)

퇴근하다

c)

이를 닦다

d)

숙제하다

7.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Dọn vệ sinh

a)

목욕하다

b)

시작하다

c)

자다

d)

청소하다

8.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Bắt đầu

a)

세수하다

b)

일어나다

c)

출근하다

d)

시작하다

9.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Tan làm/ Tan tầm

a)

퇴근하다

b)

다니다

c)

읽다

d)

목욕하다

10.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Tắm

a)

이를 닦다

b)

일어나다

c)

목욕하다

d)

끝나다

11.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Rửa mặt

a)

숙제하다

b)

이를 닦다

c)

일어나다

d)

목욕하다

12.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Mấy

a)

b)

c)

d)

13.

Nghĩa tiếng Hàn của:


6

a)

여섯

b)

여덟

c)

스물

d)

아홉

14.

Nghĩa tiếng Hàn của:


20

a)

b)

다섯

c)

스물

d)

예순

15.

Nghĩa tiếng Hàn của:


7

a)

b)

c)

아홉

d)

일곱

16.

Nghĩa tiếng Hàn của:


9

a)

서른

b)

스물

c)

아홉

d)

17.

Nghĩa tiếng Hàn của


11

a)

열하나

b)

하나열

c)

스물열

d)

18.

Cách phát âm đúng của:


11'30''

a)

십일 시 삼십 분

b)

열하나 시 삼십 분

c)

열한 시 삼십 분

d)

열한 시 서른 분

19.

Cách phát âm đúng của:


20'15''

a)

스물 시 오십 분

b)

스물 시 십오 분

c)

스무 시 열다섯 분

d)

스무 시 십오 분

20.

Cách phát âm đúng của:


5'5''

a)

다섯 시 오 분

b)

오 시 오 분

c)

다섯 시 다섯 분

d)

다서 시 ㅇ 분