Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 - 어휘

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Nói chuyện

a)

마시다

b)

이야기하다

c)

좋아하다

d)

재미있다

2.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Làm việc

a)

일하다

b)

읽다

c)

공부하다

d)

먹다

3.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Nghỉ ngơi

a)

자다

b)

쉬다

c)

작다

d)

마시다

4.

Nghĩa tiếng Hàn của từ:


Tập thể thao

a)

적다

b)

만나다

c)

일하다

d)

운동하다

5.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


쉬다

a)

Nghỉ ngơi

b)

Ngủ

c)

Nhỏ

d)

To

6.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


신문

a)

Sách

b)

Phim

c)

Báo

d)

Món ăn

7.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


재미없다

a)

Hay

b)

Không hay

c)

Nhiều

d)

Ít

8.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


무엇

a)

Đâu

b)

Ai

c)

Cái gì

d)

Khi nào

9.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


언제

a)

Khi nào

b)

Ai

c)

Đâu

d)

Cái gì

10.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


듣다

a)

Xem

b)

Nghe

c)

Ăn

d)

Uống

11.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


친구

a)

Bạn bè

b)

Anh

c)

Em

d)

Bản đồ

12.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


작다

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Nhỏ

d)

To

13.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


크다

a)

To

b)

Nhiều

c)

Tốt

d)

Nhỏ

14.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


나쁘다

a)

Không hay

b)

Nhiều

c)

Thích

d)

Tồi, xấu

15.

Nghĩa tiếng Việt của từ:


사다

a)

Ngủ

b)

Đi

c)

Mua

d)

Nghỉ ngơi