Font size
Worksheets한글 1
Total questions: 24
Worksheet time: 8mins
Cách phát âm đúng của:
아
(a)
Cách phát âm đúng của:
여
(a)
Cách phát âm đúng của:
유
(a)
Cách phát âm đúng của:
으
(a)
Cách phát âm đúng của:
외
(a)
Cách phát âm đúng của:
위
(a)
Cách phát âm đúng của:
왜
(a)
Cách phát âm đúng của:
와
(a)
Cách phát âm đúng của:
워
(a)
Cách phát âm đúng của:
웨
(a)
Cách phát âm đúng của:
에
(a)
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㄱ
T
S
C
L
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㄷ
C
TH
T
N
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㄴ
L
N
Z
C
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㅂ
S
G
P
R
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㄹ
R
M
NG
N
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㅈ
S
R
TR
TH
Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:
ㅅ
TR
S
R
PH
Nghĩa tiếng Việt của từ:
우유
em bé
con cáo
dưa chuột
sữa
Nghĩa tiếng Việt của từ:
오이
dưa chuột
sữa
em bé
lễ nghi
Đây là
이
오
아
위
Đây là
이
여
오
우
Đây là
우유
여우
아이
오이
Đây là
여우
오이
아이
우유
