Font size
S
M
L
XL
Worksheetstu vung topik 2(81-100)
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
điểm đến
(a)
2.
외출하다
(a)
3.
사원 모집
a)
tuyển dụng nhân viên
b)
tuyển chồng
c)
nhân viên mới
d)
nhân viên cũ
4.
đô thị lớn, thành phố lớn
a)
대도시
b)
대마을
c)
동네
d)
시골
5.
목표
a)
mục tiêu
b)
xuất phát
c)
tham gia
d)
huấn luyện
6.
후회
a)
hối hận
b)
lo lắng
c)
đảm đương
d)
chủ trương
7.
그 사람 자꾸 거짓말을 해서.... 믿지 않을게요.
a)
절대로
b)
그래도
c)
단
d)
왠지
8.
교환 같은말
a)
바꾸다
b)
온도
c)
방해
d)
후회
9.
가: 집안이 왜 이렇게 조용해요?
나: 아이들이 시험 기간이라 각자 공부하고 있어요. 저도 .....가 될까 봐 텔레비전도 못 본다니까요
a)
후회
b)
격려
c)
조언
d)
방해
10.
수입 반대말
a)
보급
b)
소비
c)
지출
d)
반응
11.
전통적인 여자
a)
một người con gái truyền thống
b)
một người con gái chủ động
c)
một người con gái chủ quan
d)
một người con gái tích cực
12.
우연히 만나다
a)
vô tình gặp
b)
cố tình gặp
c)
dễ dàng gặp
d)
hầu như không gặp
13.
một người đàn ông không tinh ý, hiểu chuyện, nhanh mắt
a)
책임 없는 남자
b)
능력이 없는 남자
c)
눈치 없는 남자
d)
예의 없는 남자
14.
매일 운동하는 것이 좋은 ....입니다.
a)
습관
b)
가치
c)
취향
d)
심리
15.
가: 이 문제가 저와 무슨 ....이 있나요?
나: 당신도 이 일에 참여했기 때문에 당연히 ....이 있지요.
a)
상관
b)
대상
c)
목표
d)
판단
Reset
