Font size
S
M
L
XL
Worksheets第24課:気持ち
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Háo hức, hồi hộp mong chờ?
(a)
2.
感動する:。。。(読み方)?
(a)
3.
Cảm thấy nhẹ nhàng, trút được gánh nặng ( thở phào nhẹ nhõm )?
(a)
4.
笑顔:。。。(読み方)?
(a)
5.
満足:。。(読み方)?
(a)
6.
Nuối tiếc, cay cú?
(a)
7.
Sốt ruột, nóng ruột?
(a)
8.
Buồn chán, chán nản, thất vọng?
(a)
9.
悩み:。。。(読み方)?
(a)
10.
Hồi hộp, tim đập thình thịch ?
(a)
11.
Ghen tị, gato, thèm muốn?
(a)
12.
平気:。。。(読み方)?
(a)
13.
期待:。。。(読み方)?
(a)
14.
Nước mắt?
(a)
15.
山羊:。。。(読み方)?
(a)
16.
Chim sẻ?
(a)
17.
Sinh vật sống?
(a)
18.
竹:。。。(読み方)?
(a)
19.
Cỏ dại?
(a)
20.
Con rùa?
(a)
21.
Chim cánh cụt?
(a)
22.
Cá voi?
(a)
23.
羊:。。。(読み方)?
(a)
24.
Cá ngừ?
(a)
25.
根:。。。(読み方)?
(a)
Reset
