Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNN2 A2_ TEST TỪ VỰNG
Total questions: 20
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Phim hành động
a)
액션 영화
b)
코미디 영화
c)
에스에프 영화
d)
멜로 영화
2.
Buồn tẻ
a)
우울하다
b)
외롭다
c)
지루하다
d)
심심하다
3.
Nhớ
a)
울다
b)
기쁘다
c)
화나다
d)
그립다
4.
Buồn ngủ
(a)
5.
Trung thu
(a)
6.
Nhận tiền mừng tuổi
(a)
7.
Ngày nghỉ lễ
(a)
8.
tóc xoăn
(a)
9.
Đội mũ
a)
모자를 입다
b)
모자를 쓰다
c)
안경을 쓰다
d)
안경을 입다
10.
신혼여행
a)
du lịch trong nước
b)
du lịch gia đình
c)
tuần trăng mật
d)
du lịch nước ngoài
11.
Tiền vé vào cửa
a)
민박
b)
입장료
c)
여행사
d)
보험
12.
Thư viện
(a)
13.
Bảo tàng mỹ thuật
(a)
14.
선생님은 기쁘겠다
(a)
15.
Hôm nay trời lạnh quá!
(a)
16.
Hãy thử ăn một lần đi.
(a)
17.
Ước gì tôi có anh trai.
(a)
18.
통역사가 되기 위해서 한국어를 배워요.
(a)
19.
Dạo này Hương ngày càng xinh đẹp.
(a)
20.
Vì cảm cúm nên tôi nghỉ ở nhà.
(a)
Reset
