wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제5과 약국

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

“Thuốc giảm đau” là gì?

a)

해열제

b)

진통제

c)

알약

d)

감기약

2.

”tai” là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

”감기에 걸리다”는 무엇입니까?

a)

Bị ho

b)

Bị đau đầu

c)

Bị cảm

d)

Bị tiêu chảy

4.

“Thuốc nước” là gì?

a)

물약

b)

알약

c)

감기약

d)

마약

5.

“Sau khi chơi tôi về nhà” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

저는 놀 후에 집에 가요

b)

저는 노는 후에 집에 가요

c)

저는 놀은 후에 집에 가요

d)

저는 논 후에 집에 가요

6.

“Bị khó tiêu” là gì?

a)

소화가 안 되다

b)

설사하다

c)

배가 아프다

d)

배탈이 나다

7.

“Thuốc tiêu hoá” là gì?

a)

소화제

b)

감기약

c)

해열제

d)

진통제

8.

“혀” là gì?

a)

Môi

b)

Miệng

c)

Mắt

d)

Lưỡi

9.

Cằm là gì

a)

b)

c)

d)

입술

10.

Ngón tay là gì

a)

b)

손가락

c)

d)

팔꿈치

11.

Cánh tay là gì?

a)

b)

손가락

c)

d)

12.

Bàn chân là gì?

a)

b)

다리

c)

무릎

d)

발가락

13.

chảy nước mũi là gì?

a)

열이 나다

b)

기침을 하다

c)

콧물이 나다

d)

토하다

14.

Nôn là gì?

a)

감기에 걸리다

b)

토하다

c)

콧물이 나다

d)

배탈이 나다

15.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Ở đây không được hút thuốc"

a)

여기에 담배를 피워도 돼요

b)

여기에 담배를 피워도 안 돼요

c)

여기에 담배를 피우면 안 돼요

d)

여기에 담배를 안 피워요

16.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Bạn đang sốt nên đừng đi ra ngoài"

a)

열이 나서 밖에 나가지 마세요

b)

열이 나서 밖에 나가요

c)

감기에 걸려서 밖에 나가지 마세요

d)

감기에 걸려서 밖에 나가면 안 돼요

17.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Sau khi nghe nhạc, tôi xem tivi"

a)

음악을 듣은 후에 공부해요

b)

음악을 들은 후에 자요

c)

음악을 듣은 후에 텔레비전을 봐요

d)

음악을 들은 후에 텔레비전을 봐요

18.

Khủy tay là gì?

a)

b)

발꿈치

c)

팔꿈치

d)

19.

Thuốc đau đầu là gì?

a)

두통약

b)

진통약

c)

해열제

d)

소화제

20.

Uống thuốc là gì

a)

약을 마시다

b)

복용하다

c)

먹다

d)

마시다