Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 17 GTHN Q2

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

正在

a)

zhèngzài

b)

zhēngzài

c)

zhèngzāi

d)

zhēngzāi

2.

"Ghi âm" tiếng trung là gì?

a)

录音

b)

音乐

c)

文化

d)

体育

3.

每天你怎么去上课?

4 lines
4.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

口语

a)

kǒuyǔ

b)

kóuyǔ

c)

kòuyǔ

d)

kóuyú

5.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

jǐ

a)

挤

b)

骑

c)

教

d)

行

6.

“综合” có nghĩa là gì?

a)

Tổng hợp

b)

Nghe hiểu

c)

Khẩu ngữ

d)

Văn hóa

7.

"Môn văn hóa" tiếng Trung viết như nào?

a)

文化课

b)

体育课

c)

阅读课

d)

综合课

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Hôm nay tôi có 4 môn: môn khẩu ngữ, môn nghe hiểu, môn đọc và môn tổng hợp."

(a)  

9.

谁教你们汉语?

4 lines
10.

你在做什么呢?

4 lines
11.

Chọn đáp án chính xác:

我出来的时候,············。

a)

他正在读课文呢。

b)

他读课文呢。

c)

他常骑摩托车去上课。

d)

他喜欢听音乐。

12.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

晚上 / 常常 / 听 / 课文录音 / 我 / 练习 / 或者 / 做

a)

晚上我常常做练习或者听课文录音。

b)

晚上常常我做练习或者听课文录音。

c)

晚上我常常做练习或者听录音课文。

d)

我常常晚上做练习或者听课文录音。

13.

他们正在做什么?

(a)  

14.

她在做什么?

4 lines
15.

Câu dưới đây đúng hay sai:

我现在正在是学生。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

谁教你生词和语法?

4 lines
17.

他正在做什么呢?

4 lines
18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Lúc anh ấy đến tìm tôi, tôi đang nghe nhạc Trung Quốc."

a)

他来找我的时候,我正在听中国音乐。

b)

的时候他来找我,我正在听中国音乐。

c)

他来找我时候,我正在听中国音乐。

d)

他来找我的时候,我听中国音乐。

19.

Câu này đúng hay sai:

他正在来。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

你们有文化课和体育课吗?

4 lines