WorksheetsBài 17 GTHN Q2 (2)
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
很少 / 电视 / 晚上 / 看 / 他
(a)
Viết lại câu sau cho nghĩa không thay đổi:
晚上有时候我复习课文,有时候我预习生词。
晚上我复习课文或者预习生词。
晚上我复习课文还是预习生词。
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
知道 / 学生 / 新 / 名字 / 你 / 吗 / 的 ?
你知道新学生的名字吗?
知道你新学生的名字吗?
你知道学生的新名字吗?
你知道名字的新学生吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Hàng ngày tôi đi bộ tới trường."
(a)
Đặt câu với mẫu 跟·····一起
Dịch sang tiếng Trung:
Tớ rất thích môn đọc và nói; không thích môn nghe và viết lắm.
(a)
今天晚上你在房间吗?
Chọn đáp án chính xác:
我有一······事想问你,可以吗?
件
个
辆
口
你喜欢听音乐还是看书?
她在做什么?
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
今天星期六,坐车太挤,骑车做怎么样?
Chọn đáp án chính xác:
明天他们·······飞机去。
做
坐
骑
开
这个星期天你去哪儿?
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Bạn có muốn đi cùng tôi không?"
你想不想跟我一起去?
你想不想跟我一起去吗?
你不想跟我一起去吗?
你想跟我一起去?
Chọn đáp án chính xác:
他在做什么呢?
他正在高兴。
他正在去。
他正在照相。
他正在来。
