Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuyển 1 bài 1-4(2)
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn cách đọc đúng của các từ sau
한국어
a)
한국어
b)
한구거
c)
한국
d)
하국거
2.
Chọn tiểu từ đúng để điền vào chỗ trống
(여기/이것)는 도서관(이/가) 아닙니다
a)
여기는-가
b)
여기는-이
c)
이것은-이
d)
이것은-가
3.
Điền tiểu từ vào chỗ trống
저( )한지원입니다.
a)
이
b)
에서
c)
에
d)
는
4.
Chọn tiểu từ đúng để điền vào chỗ trống
교실 안에 선풍기( )있습니다.
a)
이
b)
안
c)
에서
d)
가
5.
Chọn tiểu từ đúng để điền vào chỗ trống
학교( )병원이 있지만 약국이 없습니다.
a)
에서
b)
안
c)
에
d)
가
6.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn
Hôm nay là thứ mấy ngày mấy tháng mấy nhỉ?
(a)
7.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn( Viết tất cả bằng chữ)
Hôm nay là thứ 5 ngày 22 tháng 12 năm 2020
(a)
8.
Chia đuôi câu 아/어요
공부하다
(a)
9.
Chia đuôi câu 아/어요
오다
(a)
10.
Chia đuôi câu 아/어요
자다
(a)
Reset
