NEW
Font size
WorksheetsTrắc nghiệm từ vựng unit 2
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
黙る(だまる)
Đồng ý, tán thành
Mời, rủ
Im lặng
La hét
叫ぶ(さけぶ)
Mời, rủ
Đếm
Gọi
La hét
訪ねる(たずねる)
Viếng thăm (nhà)
Hẹn hò
Kết giao
Giữ hộ
写す(うつす)
Đưa ra
Chụp, copy
Tạo ra
Đếm
預ける(あずける)
Gửi, giao cho, nhờ giữ dùm
Giữ dùm, trông hộ
Cứu giúp
Tìm
決める(きめる)
Quyết định
Nhặt, lượm
Để dành (tiền)
Kiếm tiền
くさる
Hôi, thối
Phân phối, phát
Thiu ôi, hư
Hợp tác
ふく
Dọn vệ sinh
Lau
Làm đổ
Dọn dẹp
すれ違う(すれちがう)
Lướt qua, ngang qua nhau
Chuyển động
Đâm
Rời xa
効く(きく)
Hỏi
Quen biết
Đi đi về về
Hiệu quả
Để phần, để lại
片付ける(かたづける)
残す(のこす)
残る(のこる)
動かす(うごかす)
Bị đâm, xung đột, trùng (lịch)
ぶつける
こぼれる
こぼす
ぶつかる
Đóng gói, bọc lại
含む(ふくむ)
包む(つつむ)
張る(はる)
無くす(なくす)
Sinh đẻ
生まれる(うまれる)
足りる(たりる)
生む(うむ)
無くなる(なくなる)
Bắt giữ, bắt lấy, tóm
見つかる(みつかる)
見つける(みつける)
捕まる(つかまる)
捕まえる(つかまえる)
Trị, chữa (bệnh)
直る(なおる)
直す(なおす)
治る(なおる)
治す(なおす)
Được sửa, được sửa khỏi (máy móc)
直る(なおる)
直す(なおす)
治る(なおる)
治す(なおす)
Mất, hết (người, xăng, ga, tiền,...)
無くす(なくす)
無くなる(なくなる)
落とす(おとす)
落ちる(おちる)
Hẹn hò, giao tiếp, kết giao
付き合う(つきあう)
出会う(であう)
間に合う(まにあう)
合う(あう)
Được dọn dẹp gọn gàng, được hoàn thành, được giải quyết (công việc, bài tập, vấn đề,...)
掃除する(そうじする)
離す(はなす)
片付ける(かたづける)
片付く(かたづく)
