Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 26 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

갑자기

a)

bỗng nhiên, đột nhiên

b)

trễ học đi muộn

c)

làm ra, tạo ra

d)

gọi điện

2.

làm ra, chế tạo ra

a)

만들다

b)

떠들다

c)

착하다

d)

졸다

3.

가: 숙제하세요.

나: 네,

a)

할게요

b)

안 할게요

c)

몰라료

d)

가세요

4.

가: 이거 누가 할 수 있어요?

나: 네, 제가 ...

a)

할게요

b)

할 수 없어요

c)

제가 갔어요

d)

제가 안 해 봤어요

5.

가: 오늘 일찍 들어오세요.

나: 네, 일찍 ...

a)

들어올게요

b)

일어날게요

c)

숙제할게요

d)

사 줄게요

6.

가: 오늘 비가 올거예요. 우산을 가져가세요.

나:네, 알겠어요. 내가...

a)

가져갈게요

b)

통화할게요

c)

떠들게요

d)

잘 할게요

7.

거지말

a)

nói dối

b)

trước, sau, trên, dưới, trong

c)

nói thật , thật sự, thật là

d)

ngoan, hiền

8.

nóng nảy, nóng tính

a)

성급하다

b)

사진을 찍다

c)

잘 하다/ 못 하다

d)

선풍기

9.

trái nghĩa của " 앞" là?

(a)  

10.

trái nghĩa của "잘 하다" viết như thế nào

(a)