NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstest 2
Total questions: 11
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
애 được đọc là gì
a)
/e/
b)
/ye/
c)
/yo/
d)
/ê/
2.
/yê/ được đọc là gì?
a)
얘
b)
예
c)
애
d)
에
3.
ㅖ được đọc là gì?
a)
/yo/
b)
/yê/
c)
/ye/
d)
/yu/
4.
에 và 애 được đọc là gì
a)
/yê/ và /e/
b)
/yê/ và /ê/
c)
/ê/ và /e/
d)
/ye/ và /yê/
5.
의 được đọc là gì
a)
/ưi/
b)
/ui/
c)
/yu/
d)
/yê/
6.
누나 từ này được đọc như thế nào?
a)
/nu-na/
b)
/mu-ma/
c)
/tu-ta/
d)
/ku-ka/
7.
바나나 được đọc như thế nào?
a)
/na-na-ba/
b)
/ba-na-ma/
c)
/ma-ma-na/
d)
/ba-na-na/
8.
구두 là hình nào?
a)
b)
c)
d)
9.
số 5 trong tiếng Hàn là gì?
a)
이
b)
구
c)
아이
d)
오
10.
Xe lửa trong tiếng Hàn là gì?
a)
차
b)
바나나
c)
포도
d)
기차
11.
Sóng trong tiếng Hàn là gì?
a)
바다
b)
하다
c)
파도
d)
포도
Reset
