Worksheets汉语教程1。第二课(汉字)
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Chọn chữ có nghĩa "tiếng Hán"
a)
又 语
b)
汉 悟
c)
汉语
2.
Chọn chữ có nghĩa khó
a)
准
b)
难
c)
谁
3.
Chọn chữ có nghĩa "......không "
a)
马
b)
妈
c)
吗
4.
Chọn chữ nghĩa " rất“
a)
很
b)
跟
c)
艮
5.
Chọn bức ảnh phù hợp với câu sau: 妹妹很白。
a)
b)
c)
6.
chọn câu phù hợp với bức ảnh sau:
a)
姐姐不太忙。
b)
爸爸很忙。
c)
妈妈很忙。
7.
Chọn câu phù hợp với bức ảnh sau:
a)
马不太白。
b)
白马不好。
c)
白马很大。
8.
Chọn những từ có bộ nữ
a)
好
b)
安
c)
案
d)
妆
9.
Đây là bộ gì :木
a)
bộ nhân đứng
b)
bộ khẩu
c)
bộ mộc
10.
Đây là bộ gì : 又
a)
Bộ ba chấm thủy
b)
bộ hựu
c)
bộ điền
100 %
