WorksheetsKorean
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Cặp sách trong tiếng Hàn là gì?
a)
가방
b)
가구
c)
가지
d)
가격
2.
Bóng chày tiếng Hàn là gì?
a)
야구
b)
축구
c)
농구
d)
배구
3.
Con cá sấu tiếng Hàn là gì?
a)
아기
b)
악어
c)
악기
d)
음악
4.
Đâu là từ con cáo trong tiếng Hàn?
a)
여기
b)
여유
c)
여자
d)
여우
5.
Nấu ăn trong tiếng Hàn là gì?
a)
요리
b)
요람
c)
요트
d)
요가
6.
Từ '베트남' có nghĩa là gì?
a)
Ấn Độ
b)
Úc
c)
Việt Nam
d)
In-đô-ne-si-a
7.
Đâu là từ chiếc ô trong tiếng Hàn?
a)
우산
b)
우선
c)
우대
d)
우울
8.
Quả dưa chuột trong tiếng Hàn là gì?
a)
오이
b)
우유
c)
언니
d)
사과
9.
Con sóc tiếng Hàn là gì?
a)
강아지
b)
다람쥐
c)
개구리
d)
토끼
10.
Đâu là từ con muỗi trong tiếng Hàn?
a)
모기
b)
말
c)
벌
d)
개
11.
Quả dưa hấu trong tiếng Hàn là gì?
a)
사탕
b)
사과
c)
사자
d)
수박
12.
Từ ' 선풍기 ' có nghĩa là gì?
a)
Cái quạt
b)
chiếc ô
c)
chiếc xe đạp
d)
cái kéo
13.
Từ "인형" nghĩa là gì?
a)
Móc treo quần áo
b)
nhà ảo thuật
c)
Búp bê
d)
cái kẹo
14.
Từ nào là nước Hàn Quốc trong tiếng Hàn?
a)
영국
b)
미국
c)
중국
d)
한국
15.
Từ nào là nước Mỹ trong tiếng Hàn?
a)
미국
b)
중국
c)
한국
d)
영국
100 %
