wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

復習:(第1ー3課)

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

早朝:。。。(読み方)?

(a)  

2.

真夜中:。。。(読み方)?

(a)  

3.

Ngày lễ ?

(a)  

4.

Giữa tháng ( 10 ngày giữa tháng ) ?

(a)  

5.

Mùa mưa?

(a)  

6.

過去:。。。(読み方)?

(a)  

7.

連休:。。。(読み方)?

(a)  

8.

Họ hàng ?

(a)  

9.

祖父:。。。(読み方)?

(a)  

10.

上司:。。。(読み方)?

(a)  

11.

実家:。。。(読み方)?

(a)  

12.

Cấp dưới ?

(a)  

13.

他人:。。(読み方)?

(a)  

14.

Thưởng thức , nêm nếm

(a)  

15.

liếm, nếm , ngậm?

(a)  

16.

噛む:。。。(読み方)?

(a)  

17.

say ?

(a)  

18.

食欲:。。。(読み方)?

(a)  

19.

ちょうしょく?

a)

昼食

b)

朝食

c)

夕食

d)

夜食

20.

Lấy đồ ( thức ăn ) lần hai?

(a)  

21.

bữa phụ?

(a)  

22.

冷凍食品:。。。(読み方)?

(a)  

23.

đồ ăn chế biến sẵn ?

(a)  

24.

ớt chuông ( ớt xanh )?

(a)  

25.

xà lách ?

(a)  

26.

củ gừng ?

(a)  

27.

bắp cải ?

(a)  

28.

Nguội  ?

(a)  

29.

xúc xích, lạp xưởng ?

(a)  

30.

夜食:。。。(読み方)?

(a)