wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 8 - ĐỀ 3 - TỪ MỚI LẦN 3-ĐỀ THI TỈNH BẮC NINH

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

job

a)

công việc

b)

hoc hành

2.

another

a)

khác

b)

giống

3.

tropical

a)

nhiệt đới

b)

ôn đới

4.

recently : gần đây

a)

đúng

b)

sai

5.

co-workers : đồng nghiệp

a)

đúng

b)

sai

6.

TẠP CHÍ

a)

magazine

b)

newspaper

7.

news

a)

tin tức

b)

mới

8.

country : đất nước, quê hương

a)

đúng

b)

sai

9.

environment

a)

môi trường

b)

tự nhiên

10.

president

a)

tổng thống

b)

giáo sư

11.

addicted to

a)

nghiện

b)

thêm vào

12.

bored with : chán

a)

đúng

b)

sai

13.

LO LẮNG VỀ

a)

worried about

b)

interested in

14.

afraid of

a)

e sợ

b)

đam mê

15.

problem : vấn đề

a)

đúng

b)

sai

16.

sugar

a)

đường

b)

muối

17.

SỨC KHỎE

a)

health

b)

clothes

18.

Cause + cái gì đó

a)

Gây ra cái gì đó

b)

Tuy nhiên

19.

make + cái gì đó : tạo ra => mang hàm nghĩa chế tạo, sản suất ra

a)

đúng

b)

sai

20.

do + cái gì đó

a)

làm việc gì

b)

suy nghĩ việc gì

21.

lead to + cái gì đó

a)

dẫn tới

b)

ngoại trừ

22.

CHƯƠNG TRÌNH

a)

programme

b)

problem

23.

TÌNH NGUYỆN VIÊN

a)

volunteer

b)

devote

24.

usual

a)

bình thường

b)

độc đáo

25.

save : cứu giúp, tiết kiệm

a)

đúng

b)

sai

26.

fire

a)

lửa, đám cháy

b)

diêm

27.

forest : rừng

a)

đúng

b)

sai

28.

QUYẾT ĐỊNH

a)

decide

b)

refuse

29.

difference

a)

sự khác nhau

b)

sự giống nhau

30.

science : khoa học

a)

đúng

b)

sai

31.

technology

a)

công nghệ

b)

khoa học

32.

among

a)

bên cạnh

b)

ở giữa

33.

between ( thường đi cùng: and) : giữa

a)

đúng

b)

sai

34.

PHÚT

a)

minute

b)

hour

35.

BÉO

a)

fat

b)

thin

36.

chips

a)

khoai tây chiên

b)

gà rán

37.

last

a)

lần đầu

b)

Lần cuối, kéo dài

38.

write/ wrote/ written

a)

viết

b)

đọc

39.

NÊN

a)

should

b)

must

40.

recycle

a)

tái chế

b)

hủy bỏ

41.

plastic : nhựa

a)

đúng

b)

sai

42.

CẶP, TÚI XÁCH

a)

bag

b)

scarf

43.

pollution

a)

ô nhiễm

b)

trong lành

44.

noisy pollution

a)

ô nhiễm tiếng ồn

b)

ô nhiễm không khí

45.

happen

a)

xảy ra

b)

vui vẻ

46.

There is/ there are/ there was / there were/ have / has

a)

b)

không

47.

THAY ĐỔI

a)

change

b)

chance

48.

pattern

a)

môi trường sống

b)

người đồng hành

49.

resident

a)

Cư dân

b)

Tổng thống

50.

blanket : chăn

a)

đúng

b)

sai

51.

VÔ GIA CƯ

a)

homeless

b)

sickness