wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab unit 1+ 2 g8

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

beehive

a)

tổ ong

b)

can đảm

c)

xe trâu kéo

d)

gia súc

2.

brave

a)

mùa gặt

b)

can đảm

c)

xe trâu kéo

d)

Mông cổ

3.

buffalo-drawn cart

a)

mùa gặt

b)

địa phương, dân địa phương

c)

xe trâu kéo

d)

Mông cổ

4.

cattle

a)

đồng lúa

b)

địa phương, dân địa phương

c)

xe trâu kéo

d)

gia súc

5.

collect

a)

chăn dắt

b)

đồng lúa

c)

thu gom, lấy

d)

gia súc

6.

convenient

a)

chăn dắt

b)

thuộc về du mục

c)

rộng lớn, bát ngát

d)

thuận tiện

7.

disturb

a)

làm phiền

b)

thuộc về du mục

c)

yêu thích, mê thích

d)

thuận tiện

8.

electrical appliance

a)

vòng đeo tay

b)

đồ điện

c)

đồ tự làm, tự sửa

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

9.

generous

a)

không ngại, không ghét lắm

b)

đi chơi với bạn bè

c)

hào phóng

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

10.

ger

a)

không ngại, không ghét lắm

b)

đồng cỏ

c)

lều của dân du mục Mông Cổ

d)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

11.

Gobi Highlands

a)

hái (hoa, quả…)

b)

đồng cỏ

c)

lều của dân du mục Mông Cổ

d)

Cao nguyên Gobi

12.

grassland

a)

địa phương, dân địa phương

b)

đồng cỏ

c)

lều của dân du mục Mông Cổ

d)

dân du mục

13.

harvest time

a)

địa phương, dân địa phương

b)

đồng cỏ

c)

mùa gặt

d)

dân du mục

14.

herd

a)

địa phương, dân địa phương

b)

người lái ô tô đua

c)

mùa gặt

d)

chăn dắt

15.

local

a)

địa phương, dân địa phương

b)

người lái ô tô đua

c)

mùa gặt

d)

trung tâm văn hoá cộng đồng

16.

Mongolia

a)

địa phương, dân địa phương

b)

Mông cổ

c)

dân du mục

d)

thuộc về du mục

17.

nomad (n)

a)

địa phương, dân địa phương

b)

Mông cổ

c)

dân du mục

d)

thuộc về du mục

18.

nomadic (adj)

a)

địa phương, dân địa phương

b)

Mông cổ

c)

dân du mục

d)

thuộc về du mục

19.

paddy field

a)

đồng lúa

b)

đồng cỏ

c)

thu gom, lấy

d)

mùa gặt

20.

pasture

a)

đồng lúa

b)

đồng cỏ

c)

thu gom, lấy

d)

mùa gặt

21.

pick

a)

rộng lớn, bát ngát

b)

đồ thủ công

c)

hái (hoa, quả…)

d)

nghiện (thích) cái gì

22.

racing motorist

a)

rộng lớn, bát ngát

b)

ô tô

c)

người lái ô tô đua

d)

nghiện (thích) cái gì

23.

vast

a)

bộ dụng cụ làm thủ công

b)

giải thích

c)

rộng lớn, bát ngát

d)

giao tiếp

24.

adore

a)

yêu thích, mê thích

b)

vòng đeo tay

c)

trung tâm văn hoá cộng đồng

d)

sự kiện văn hoá

25.

addicted

a)

giao tiếp

b)

nghiện (thích) cái gì

c)

trung tâm văn hoá cộng đồng

d)

sự kiện văn hoá

26.

beach game

a)

giao tiếp

b)

nghiện (thích) cái gì

c)

trò thể thao trên bãi biển

d)

đồ tự làm, tự sửa

27.

bracelet

a)

vòng đeo tay

b)

nghiện (thích) cái gì

c)

trò thể thao trên bãi biển

d)

đồ tự làm, tự sửa

28.

communicate

a)

ngắm người qua lại

b)

nghiện (thích) cái gì

c)

giao tiếp

d)

đồ tự làm, tự sửa

29.

community centre

a)

vòng đeo tay

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

giao tiếp

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

30.

cultural event

a)

vòng đeo tay

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

sự kiện văn hoá

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

31.

detest

a)

vòng đeo tay

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

sự kiện văn hoá

d)

ghét

32.

DIY

a)

vòng đeo tay

b)

đồ tự làm, tự sửa

c)

sự kiện văn hoá

d)

ghét

33.

don’t mind

a)

không ngại, không ghét lắm

b)

đồ tự làm, tự sửa

c)

sự kiện văn hoá

d)

ghét

34.

hang out

a)

sự thư giãn nghỉ ngơi

b)

tham gia

c)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

d)

đi chơi với bạn bè

35.

hooked

a)

yêu thích cái gì

b)

tham gia

c)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

d)

đi chơi với bạn bè

36.

It’s right up my street!

a)

ngắm người qua lại

b)

tham gia

c)

Đúng vị của tớ!

d)

thư giãn

37.

craft

a)

đồ tự làm, tự sửa

b)

yêu thích cái gì

c)

đồ thủ công

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

38.

craft kit

a)

vòng đeo tay

b)

yêu thích cái gì

c)

đồ thủ công

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

39.

join

a)

tham gia

b)

yêu thích cái gì

c)

đồ thủ công

d)

bộ dụng cụ làm thủ công

40.

leisure

a)

tham gia

b)

sự thư giãn nghỉ ngơi

c)

đồ thủ công

d)

hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

41.

leisure activity

a)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

b)

sự thư giãn nghỉ ngơi

c)

đồ thủ công

d)

hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

42.

netlingo

a)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

b)

đi chơi với bạn bè

c)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

d)

hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

43.

leisure time

a)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

b)

sự thư giãn nghỉ ngơi

c)

đồ thủ công

d)

hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

44.

people watching

a)

thời gian thư giãn nghỉ ngơi

b)

sự kiện văn hoá

c)

ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

d)

ngắm người qua lại

45.

relax

a)

thư giãn

b)

đi chơi với bạn bè

c)

hài lòng

d)

ngắm người qua lại

46.

satisfied

a)

thư giãn

b)

kì cục

c)

hài lòng

d)

ngắm người qua lại

47.

socialise

a)

ảo (chỉ có ở trên mạng)

b)

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

c)

hài lòng

d)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

48.

weird

a)

đồ tự làm, tự sửa

b)

kì cục

c)

hài lòng

d)

ngắm người qua lại

49.

window shopping

a)

ảo (chỉ có ở trên mạng)

b)

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

c)

hài lòng

d)

giao tiếp để tạo mối quan hệ

50.

virtual

a)

ảo (chỉ có ở trên mạng)

b)

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

c)

hài lòng

d)

giao tiếp để tạo mối quan hệ