wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Natural Disasters

Total questions: 53

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

What are types of natural disasters?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

2.

What are types of natural disasters?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

3.

"Sự phun trào của núi lửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

4.

"Núi lửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

5.

"Cháy rừng" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

6.

"Hạn hán" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

7.

"Lốc xoáy" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

8.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sự phun trào của núi lửa".

(a)  

9.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "núi lửa".

(a)  

10.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "cháy rừng".

(a)  

11.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "hạn hán".

(a)  

12.

"Động đất" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

13.

"Sóng thần" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

14.

"Lũ lụt" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

15.

"Lũ bùn" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

16.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "động đất".

(a)  

17.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sóng thần".

(a)  

18.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "lũ lụt".

(a)  

19.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "lũ bùn".

(a)  

20.

What are types of natural disasters?

a)

tornado

b)

tsunami

c)

typhoon

d)

vocano

e)

mud

21.

"Bão nhiệt đới" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

tornado

b)

tsunami

c)

typhoon

d)

vocano

e)

mud

22.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "bão nhiệt đới".

(a)  

23.

"Phun (núi lửa)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

erupt

b)

scatter

c)

shake

d)

collapse

e)

bury

24.

"Phun (núi lửa)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

erupt

b)

scatter

c)

shake

d)

collapse

e)

bury

25.

"Tung, rắc, rải" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

erupt

b)

scatter

c)

shake

d)

collapse

e)

bury

26.

"Rung, lắc, làm rung, lúc lắc" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

erupt

b)

scatter

c)

shake

d)

collapse

e)

bury

27.

"Đổ, sập, đổ sập, sụp" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

erupt

b)

scatter

c)

shake

d)

collapse

e)

bury

28.

"Chôn vùi, vùi lấp" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

erupt

b)

scatter

c)

shake

d)

collapse

e)

bury

29.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "phun (núi lửa)" (động từ).

(a)  

30.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "tung, rắc, rải" (động từ).

(a)  

31.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "rung, lắc, làm rung, lúc lắc" (động từ).

(a)  

32.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "đổ, sập, đổ sập, sụp" (động từ).

(a)  

33.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "chôn vùi, vùi lấp" (động từ).

(a)  

34.

"Diễn ra ác liệt, hung dữ" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

rage

b)

trap

c)

rescue worker

d)

evacuate

e)

victim

35.

"Làm cho mắc kẹt" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

rage

b)

trap

c)

rescue worker

d)

evacuate

e)

victim

36.

"Nhân viên cứu hộ" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

rage

b)

trap

c)

rescue worker

d)

evacuate

e)

victim

37.

"Sơ tán" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

rage

b)

trap

c)

rescue worker

d)

evacuate

e)

victim

38.

"Nạn nhân" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

rage

b)

trap

c)

rescue worker

d)

evacuate

e)

victim

39.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "diễn ra ác liệt, hung dữ" (động từ).

(a)  

40.

Hãy viết từ tiếng Anh "làm cho mắc kẹt" (động từ).

(a)  

41.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "nhân viên cứu hộ".

(a)  

42.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sơ tán" (động từ).

(a)  

43.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "nạn nhân" (danh từ).

(a)  

44.

"Thảm hoạ thiên nhiên" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

natural disaster

b)

disaster

c)

damage

d)

homeless

e)

accommodation

45.

"Sự thiệt hại, sự hư hãi (danh từ)/làm hư hại, làm thiệt hại (động từ)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

natural disaster

b)

disaster

c)

damage

d)

homeless

e)

accommodation

46.

"Vô gia cư, không có nhà cửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

natural disaster

b)

disaster

c)

damage

d)

homeless

e)

accommodation

47.

"Chỗ ở" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

natural disaster

b)

disaster

c)

damage

d)

homeless

e)

accommodation

48.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "thảm hoạ thiên nhiên" (danh từ).

(a)  

49.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "làm hư hại, làm hỏng, làm thiệt hại" (động từ).

(a)  

50.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "vô gia cư, không có nhà cửa" (danh từ).

(a)  

51.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "chỗ ở" (danh từ).

(a)  

52.

"Dập tắt (lửa)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

put out

b)

forest fire

c)

volcanic eruption

d)

volcano

53.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "dập tắt (lửa)" (động từ).

(a)