Font size
WorksheetsNatural Disasters
Total questions: 53
Worksheet time: 39mins
What are types of natural disasters?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
What are types of natural disasters?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
"Sự phun trào của núi lửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Núi lửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Cháy rừng" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Hạn hán" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Lốc xoáy" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sự phun trào của núi lửa".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "núi lửa".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "cháy rừng".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "hạn hán".
(a)
"Động đất" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
"Sóng thần" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
"Lũ lụt" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
"Lũ bùn" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "động đất".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sóng thần".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "lũ lụt".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "lũ bùn".
(a)
What are types of natural disasters?
tornado
tsunami
typhoon
vocano
mud
"Bão nhiệt đới" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
tornado
tsunami
typhoon
vocano
mud
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "bão nhiệt đới".
(a)
"Phun (núi lửa)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
erupt
scatter
shake
collapse
bury
"Phun (núi lửa)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
erupt
scatter
shake
collapse
bury
"Tung, rắc, rải" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
erupt
scatter
shake
collapse
bury
"Rung, lắc, làm rung, lúc lắc" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
erupt
scatter
shake
collapse
bury
"Đổ, sập, đổ sập, sụp" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
erupt
scatter
shake
collapse
bury
"Chôn vùi, vùi lấp" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
erupt
scatter
shake
collapse
bury
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "phun (núi lửa)" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "tung, rắc, rải" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "rung, lắc, làm rung, lúc lắc" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "đổ, sập, đổ sập, sụp" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "chôn vùi, vùi lấp" (động từ).
(a)
"Diễn ra ác liệt, hung dữ" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
rage
trap
rescue worker
evacuate
victim
"Làm cho mắc kẹt" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
rage
trap
rescue worker
evacuate
victim
"Nhân viên cứu hộ" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
rage
trap
rescue worker
evacuate
victim
"Sơ tán" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
rage
trap
rescue worker
evacuate
victim
"Nạn nhân" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
rage
trap
rescue worker
evacuate
victim
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "diễn ra ác liệt, hung dữ" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh "làm cho mắc kẹt" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "nhân viên cứu hộ".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sơ tán" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "nạn nhân" (danh từ).
(a)
"Thảm hoạ thiên nhiên" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
natural disaster
disaster
damage
homeless
accommodation
"Sự thiệt hại, sự hư hãi (danh từ)/làm hư hại, làm thiệt hại (động từ)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
natural disaster
disaster
damage
homeless
accommodation
"Vô gia cư, không có nhà cửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
natural disaster
disaster
damage
homeless
accommodation
"Chỗ ở" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
natural disaster
disaster
damage
homeless
accommodation
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "thảm hoạ thiên nhiên" (danh từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "làm hư hại, làm hỏng, làm thiệt hại" (động từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "vô gia cư, không có nhà cửa" (danh từ).
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "chỗ ở" (danh từ).
(a)
"Dập tắt (lửa)" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
put out
forest fire
volcanic eruption
volcano
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "dập tắt (lửa)" (động từ).
(a)
