wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 6 - Unit 1

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

What is "ready"?

a)

cặp học sinh

b)

sẵn sàng

c)

ăn trưa

d)

tập thể dục

2.

What is "heavy"?

a)

nhẹ nhàng

b)

bài học

c)

nặng nề

d)

thước kẻ

3.

What is "always"?

a)

thường thường

b)

đôi khi, thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

d)

luôn luôn

4.

What is "put on"?

a)

nhặt lên

b)

bỏ ra

c)

ăn mặc trang phục

d)

mặc trang phục vào

5.

What is "the same school"?

a)

cùng trường học

b)

cùng lớp học

c)

cùng quê hương

d)

cùng phòng học

6.

What is "just a minute"?

a)

làm bài tập về nhà

b)

đồng phục mới

c)

chờ một chút

d)

đạp xe đến trường

7.

What is "live near here"?

a)

về nhà gần đây

b)

sống gần đây

c)

đi học gần đây

d)

chơi bóng đá gần đây

8.

What is "have new subjects"?

a)

có nhiều bạn mới

b)

có nhiều thầy cô mới

c)

có nhiều môn học mới

d)

có nhiều trò chơi mới

9.

What is "wear new uniform"?

a)

mua đồng phục mới

b)

ăn mặc đồng phục mới

c)

mặc đồng phục mới vào

d)

chọn đồng phục mới

10.

What is "have lessons"?

a)

có nhiều bài học

b)

có nhiều bài tập

c)

có nhiều dụng cụ học tập

d)

có nhiều bạn học