wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xem ai chăm chỉ nhất lớp? 第16課

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

「のります」có nghĩa là?

a)

xuống

b)

lên

c)

đi

d)

đăng bài

2.

「おります 」のかんじは?

a)

降ります

b)

下ります

c)

乗ります

d)

振ります

3.

「乗り換えます」đi với trợ từ gì? Cách đọc ra sao?

a)

を 「おりかえます」

b)

で 「こりかえます」

c)

に 「のりかえます」

d)

は 「かりかえます」

4.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Tôi đã tốt nghiệp đại học"?

a)

大学にそつぎょうしました。

b)

大学をそつぎょうしました。

c)

だいがくにはいりりました。

d)

だいがくをはいりました。

5.

Dịch câu: 「かいしゃをやめます。」

a)

Đi làm

b)

Trúng tuyển vào công ty

c)

Xin ứng tuyển vào công ty

d)

Bỏ việc

6.

「そつぎょう」のかんじは?

a)

座業

b)

卒業

c)

残業

d)

農業

7.

「かいしゃ」のかんじは?

a)

会議

b)

絵社

c)

会社

d)

会員

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dài"?

a)

短い

b)

美味い

c)

明るい

d)

長い

9.

「短い」 có nghĩa là?

a)

nhỏ

b)

ngắn

c)

xanh

d)

to

10.

Cặp từ nào sau đây đối nghĩa nhau?

a)

明るい ― 暗らい

b)

短い ― 暗い

c)

長い ― 明るい

d)

高い ― 長い

11.

Khen ai đó thông minh!

a)

からだがいいね!

b)

あたまがいいね!

c)

めがいいね!

d)

おいしそうだね!

12.

Chữ Hán nào có nghĩa là "tóc"?

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn "tai" đi các em!

a)

b)

c)

d)

14.

Em nói thế nào khi bị "đau răng"?

a)

足がいたいです。

b)

歯がいたいです。

c)

お腹がいたいです。

d)

目がいたいです。

15.

Từ "service" (dịch vụ) phiên âm sang katakana là?

a)

サビース

b)

サポート

c)

リサイクル

d)

レポート

16.

Từ nào có nghĩa là "chạy bộ"?

a)

シャワー

b)

ジョギング

c)

ハイキング

d)

バドミントン

17.

”緑-みどり” là màu gì ý nhỉ?

a)

Màu xanh dương nè

b)

Màu tím hoa cà nè

c)

Màu xanh lá cây nè

d)

Màu vàng hoa mướp nè

18.

"Chùa" のかんじは?

a)

お寺

b)

お金

c)

お米

d)

お時

19.

「神社」のよみかたは?

a)

しんせい

b)

しんしゃ

c)

じんせい

d)

じんじゃ

20.

「留学生」のよみかたは?

a)

りゅがくせい

b)

りょがくせい

c)

りゅうがくせい

d)

りょうがくせい