NEW
Font size
WorksheetsXem ai chăm chỉ nhất lớp? 第16課
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
「のります」có nghĩa là?
xuống
lên
đi
đăng bài
「おります 」のかんじは?
降ります
下ります
乗ります
振ります
「乗り換えます」đi với trợ từ gì? Cách đọc ra sao?
を 「おりかえます」
で 「こりかえます」
に 「のりかえます」
は 「かりかえます」
Câu nào sau đây có nghĩa là "Tôi đã tốt nghiệp đại học"?
大学にそつぎょうしました。
大学をそつぎょうしました。
だいがくにはいりりました。
だいがくをはいりました。
Dịch câu: 「かいしゃをやめます。」
Đi làm
Trúng tuyển vào công ty
Xin ứng tuyển vào công ty
Bỏ việc
「そつぎょう」のかんじは?
座業
卒業
残業
農業
「かいしゃ」のかんじは?
会議
絵社
会社
会員
Từ nào sau đây có nghĩa là "dài"?
短い
美味い
明るい
長い
「短い」 có nghĩa là?
nhỏ
ngắn
xanh
to
Cặp từ nào sau đây đối nghĩa nhau?
明るい ― 暗らい
短い ― 暗い
長い ― 明るい
高い ― 長い
Khen ai đó thông minh!
からだがいいね!
あたまがいいね!
めがいいね!
おいしそうだね!
Chữ Hán nào có nghĩa là "tóc"?
口
頭
歯
髪
Chọn "tai" đi các em!
足
手
目
耳
Em nói thế nào khi bị "đau răng"?
足がいたいです。
歯がいたいです。
お腹がいたいです。
目がいたいです。
Từ "service" (dịch vụ) phiên âm sang katakana là?
サビース
サポート
リサイクル
レポート
Từ nào có nghĩa là "chạy bộ"?
シャワー
ジョギング
ハイキング
バドミントン
”緑-みどり” là màu gì ý nhỉ?
Màu xanh dương nè
Màu tím hoa cà nè
Màu xanh lá cây nè
Màu vàng hoa mướp nè
"Chùa" のかんじは?
お寺
お金
お米
お時
「神社」のよみかたは?
しんせい
しんしゃ
じんせい
じんじゃ
「留学生」のよみかたは?
りゅがくせい
りょがくせい
りゅうがくせい
りょうがくせい
