Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLYERS - Food & Drink (P3) - Spell in English

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

con dao

(a)  

2.

trái chanh ( màu vàng)

(a)  

3.

nước chanh

(a)  

4.

trái chanh ( màu xanh)

(a)  

5.

bữa cơm trưa

(a)  

6.

trái xoài

(a)  

7.

bữa ăn

(a)  

8.

thịt

(a)  

9.

sữa

(a)  

10.

quả ô liu

(a)  

11.

hành tây

(a)  

12.

quả cam

(a)  

13.

mì sợi, mì ống

(a)  

14.

đậu hà lan

(a)  

15.

trái lê

(a)  

16.

tiêu

(a)  

17.

tiệc dã ngoại ngoài trời

(a)  

18.

một miếng, một mẩu ( bánh)

(a)  

19.

quả thơm

(a)  

20.

bánh pi-za

(a)