wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Unit 2 - Grade 8

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

tổ ong

(a)  

2.

can đảm

(a)  

3.

xe trâu kéo

(a)  

4.

gia súc

(a)  

5.

thu gom, lấy

(a)  

6.

thuận tiện

(a)  

7.

làm phiền

(a)  

8.

đồ điện

(a)  

9.

generous

(a)  

10.

lều của dân du mục Mông Cổ

(a)  

11.

đồng cỏ

(a)  

12.

harvest time

(a)  

13.

chăn dắt

(a)  

14.

địa phương, dân địa phương

(a)  

15.

dân du mục

(a)  

16.

đồng lúa

(a)  

17.

đồng cỏ

(a)  

18.

người lái ô tô đua

(a)  

19.

rộng lớn, bát ngát

(a)