wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8 - unit 7 -part 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
comfort
a)
sự thoải mái
b)
thoải mái
c)
chú ý, để ý đến
d)
bảng thông báo
2.
comfortable
a)
thoải mái
b)
chú ý, để ý đến
c)
bảng thông báo
d)
khách hàng
3.
to notice
a)
chú ý, để ý đến
b)
bảng thông báo
c)
khách hàng
d)
doanh nghiệp
4.
notice
a)
bảng thông báo
b)
khách hàng
c)
doanh nghiệp
d)
cung cấp, đề nghị
5.
customer
a)
khách hàng
b)
doanh nghiệp
c)
cung cấp, đề nghị
d)
sản phẩm
6.
business
a)
doanh nghiệp
b)
cung cấp, đề nghị
c)
sản phẩm
d)
sản xuất
7.
to offer
a)
cung cấp, đề nghị
b)
sản phẩm
c)
sản xuất
d)
cư dân
8.
product
a)
sản phẩm
b)
sản xuất
c)
cư dân
d)
quan tâm, lo lắng
9.
to produce
a)
sản xuất
b)
cư dân
c)
quan tâm, lo lắng
d)
thảo luận
10.
resident
a)
cư dân
b)
quan tâm, lo lắng
c)
thảo luận
d)
cuộc thảo luận
11.
concerned
a)
quan tâm, lo lắng
b)
thảo luận
c)
cuộc thảo luận
d)
tình trạng
12.
to discuss
a)
thảo luận
b)
cuộc thảo luận
c)
tình trạng
d)
được trang bị máy điều hòa
13.
discussion
a)
cuộc thảo luận
b)
tình trạng
c)
được trang bị máy điều hòa
d)
máy điều hòa
14.
situation
a)
tình trạng
b)
được trang bị máy điều hòa
c)
máy điều hòa
d)
sự giảm giá
15.
air-conditioned
a)
được trang bị máy điều hòa
b)
máy điều hòa
c)
sự giảm giá
d)
ảnh hưởng
16.
air-conditioner
a)
máy điều hòa
b)
sự giảm giá
c)
ảnh hưởng
d)
liên lạc
17.
discount
a)
sự giảm giá
b)
ảnh hưởng
c)
liên lạc
d)
ví của nữ
18.
effect
a)
ảnh hưởng
b)
liên lạc
c)
ví của nữ
d)
sự thoải mái
19.
to contact
a)
liên lạc
b)
ví của nữ
c)
sự thoải mái
d)
thoải mái
20.
purse
a)
ví của nữ
b)
sự thoải mái
c)
thoải mái
d)
chú ý, để ý đến