NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGRADE 9 - VOCAB 1 (NEW)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
artisan (n)
a)
thợ làm nghề thủ công
b)
sản phẩm thủ công
c)
xưởng, công xưởng
d)
điểm hấp dẫn
2.
handicraft (n)
a)
sản phẩm thủ công
b)
xưởng, công xưởng
c)
điểm hấp dẫn
d)
bảo tồn, giữ gìn
3.
workshop (n)
a)
xưởng, công xưởng
b)
điểm hấp dẫn
c)
bảo tồn, giữ gìn
d)
đúc (đồng, …)
4.
attraction (n)
a)
điểm hấp dẫn
b)
bảo tồn, giữ gìn
c)
đúc (đồng, …)
d)
nghề thủ công
5.
preserve (v)
a)
bảo tồn, giữ gìn
b)
đúc (đồng, …)
c)
nghề thủ công
d)
tính xác thực, chân thật
6.
cast (v)
a)
đúc (đồng, …)
b)
nghề thủ công
c)
tính xác thực, chân thật
d)
thợ thủ công
7.
craft (n.)
a)
nghề thủ công
b)
tính xác thực, chân thật
c)
thợ thủ công
d)
cái trống
8.
authenticity (n)
a)
tính xác thực, chân thật
b)
thợ thủ công
c)
cái trống
d)
thêu
9.
craftman (n)
a)
thợ thủ công
b)
cái trống
c)
thêu
d)
đồ sơn mài
10.
drum (n)
a)
cái trống
b)
thêu
c)
đồ sơn mài
d)
lớp (lá,…)
11.
embroider (v)
a)
thêu
b)
đồ sơn mài
c)
lớp (lá,…)
d)
khung
12.
lacquerware (n)
a)
đồ sơn mài
b)
lớp (lá,…)
c)
khung
d)
đổ khuôn
13.
layer (n)
a)
lớp (lá,…)
b)
khung
c)
đổ khuôn
d)
điêu khắc
14.
frame (n)
a)
khung
b)
đổ khuôn
c)
điêu khắc
d)
bề mặt
15.
mould (v)
a)
đổ khuôn
b)
điêu khắc
c)
bề mặt
d)
đan (rổ, rá, … ), dệt (vài, …)
16.
sculpture (n)
a)
điêu khắc
b)
bề mặt
c)
đan (rổ, rá, … ), dệt (vài, …)
d)
chỉ, sợi
17.
surface (n)
a)
bề mặt
b)
đan (rổ, rá, … ), dệt (vài, …)
c)
chỉ, sợi
d)
đến, xuất hiện
18.
weave (v)
a)
đan (rổ, rá, … ), dệt (vài, …)
b)
chỉ, sợi
c)
đến, xuất hiện
d)
khởi hành
19.
thread (n)
a)
chỉ, sợi
b)
đến, xuất hiện
c)
khởi hành
d)
ngừng hoạt động
20.
turn up
a)
đến, xuất hiện
b)
khởi hành
c)
ngừng hoạt động
d)
đối mặt, giải quyết
21.
set off
a)
khởi hành
b)
ngừng hoạt động
c)
đối mặt, giải quyết
d)
từ chối
22.
close down
a)
ngừng hoạt động
b)
đối mặt, giải quyết
c)
từ chối
d)
thành lập, tạo dựng
23.
face up to
a)
đối mặt, giải quyết
b)
từ chối
c)
thành lập, tạo dựng
d)
tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
24.
turn down
a)
từ chối
b)
thành lập, tạo dựng
c)
tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
d)
sống bằng, sống dựa vào
25.
set up
a)
thành lập, tạo dựng
b)
tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
c)
sống bằng, sống dựa vào
d)
chạm, khắc
26.
take over
a)
tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
b)
sống bằng, sống dựa vào
c)
chạm, khắc
d)
bước, giai đoạn
27.
live on
a)
sống bằng, sống dựa vào
b)
chạm, khắc
c)
bước, giai đoạn
d)
khung cửi để dệt vài
28.
carve (v)
a)
chạm, khắc
b)
bước, giai đoạn
c)
khung cửi để dệt vài
d)
đồ tạo tác
29.
stage (n)
a)
bước, giai đoạn
b)
khung cửi để dệt vài
c)
đồ tạo tác
d)
đồ gốm
30.
loom (n)
a)
khung cửi để dệt vài
b)
đồ tạo tác
c)
đồ gốm
d)
đồ lưu niệm
31.
artefact (n)
a)
đồ tạo tác
b)
đồ gốm
c)
đồ lưu niệm
d)
cái nón
32.
pottery (n)
a)
đồ gốm
b)
đồ lưu niệm
c)
cái nón
d)
lụa
33.
souvenir (n)
a)
đồ lưu niệm
b)
cái nón
c)
lụa
d)
đáng nhớ
34.
conical hat
a)
cái nón
b)
lụa
c)
đáng nhớ
d)
đan (len, sợi), gắn chặt
35.
silk (n)
a)
lụa
b)
đáng nhớ
c)
đan (len, sợi), gắn chặt
d)
cây liễu
36.
memorable (adj)
a)
đáng nhớ
b)
đan (len, sợi), gắn chặt
c)
cây liễu
d)
chì, than chì (để vẽ)
37.
knit (v)
a)
đan (len, sợi), gắn chặt
b)
cây liễu
c)
chì, than chì (để vẽ)
d)
nhiều, đông đảo, số lượng lớn
38.
willow (n)
a)
cây liễu
b)
chì, than chì (để vẽ)
c)
nhiều, đông đảo, số lượng lớn
d)
thợ làm nghề thủ công
39.
charcoal (n)
a)
chì, than chì (để vẽ)
b)
nhiều, đông đảo, số lượng lớn
c)
thợ làm nghề thủ công
d)
sản phẩm thủ công
40.
numerous (adj)
a)
nhiều, đông đảo, số lượng lớn
b)
thợ làm nghề thủ công
c)
sản phẩm thủ công
d)
xưởng, công xưởng
Reset
