Font size
S
M
L
XL
Worksheets復習(第7ー9)
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Bay thẳng ?
(a)
2.
Nhập cảnh?
(a)
3.
出国:。。。(読み方)?
(a)
4.
Hải quan?
(a)
5.
路線:。。。。(読み方)?
(a)
6.
停留所:。。。(読み方)?
(a)
7.
Đường cao tốc?
(a)
8.
運賃:。。。(読み方)?
(a)
9.
Vỉa hè?
(a)
10.
免許:。。。(読み方)?
(a)
11.
危険:。。。。(読み方)?
(a)
12.
免税店:。。。。(読み方)?
(a)
13.
Bàn ăn ?
(a)
14.
Cột, trụ ?
(a)
15.
Quạt điện?
(a)
16.
Ổ điện?
(a)
17.
大家さん:。。。(読み方)?
(a)
18.
Cái gối ?
(a)
19.
Trang trí ?
(a)
20.
Lỡ, nhỡ, trễ tàu (xe)?
(a)
21.
乗り換える:。。。(読み方)?
(a)
22.
鉄道:。。。(読み方)?
(a)
23.
地下鉄:。。。(読み方)?
(a)
24.
Hành khách ?
(a)
25.
Điểm cuối ( xe, tàu)?
(a)
26.
特急:。。。(読み方)?
(a)
27.
急行:。。。(読み方)?
(a)
28.
Đi quá, vượt quá?
(a)
29.
Ghế ưu tiên?
(a)
30.
Ghế trống?
(a)
31.
発車:。。。(読み方)?
(a)
32.
列車:。。。(読み方)?
(a)
33.
Ghế đặt trước?
(a)
34.
Chuyến xe cuối?
(a)
35.
Thanh chắn tàu?
(a)
Reset
