wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng kết 2 bảng chữ cái

Total questions: 38

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

あめ

(a)  

2.

おおきい

(a)  

3.

ちいさい

(a)  

4.

さむい

(a)  

5.

あたらしい

(a)  

6.

なつ

(a)  

7.

ちかてつ

(a)  

8.

ひと

(a)  

9.

ふね

(a)  

10.

たかい

(a)  

11.

ほそい

(a)  

12.

やすみ

(a)  

13.

くすり

(a)  

14.

かわ

(a)  

15.

かれ

(a)  

16.

アイス

(a)  

17.

スイス

(a)  

18.

キス

(a)  

19.

ナイフ

(a)  

20.

テニス

(a)  

21.

ソフト

(a)  

22.

ホテル

(a)  

23.

アニメ

(a)  

24.

トマト

(a)  

25.

マイク

(a)  

26.

クラス

(a)  

27.

カメラ

(a)  

28.

イヤホン

(a)  

29.

レストラン

(a)  

30.

ミルク

(a)  

31.

khi bạn đi học về, bạn sẽ chào là:

a)

itadakimasu

b)

okaeri

c)

tadaima

d)

ittekimasu

32.

Trước khi ăn cơm, bạn sẽ nói:

a)

itadakimasu

b)

okaeri

c)

tadaima

d)

ittekimasu

33.

Khi tan làm sớm, bạn sẽ nói:

a)

otsukaresamadeshita

b)

osakini shitsureishimasu

c)

shitsureishimasu

d)

onaka, ippaidesu

34.

Khi vào nhà người khác chơi, bạn sẽ nói là:

a)

Doozo

b)

shitsureishimasu

c)

ojamashimasu

d)

oishii

35.

Chồng bạn chuẩn bị đi làm, bạn sẽ chào chồng là:

a)

tadaima

b)

okaeinasai

c)

ittekimasu

d)

itterasshai

36.

Sau khi ăn cơm xong bạn sẽ nói là:

a)

itadakimasu

b)

oishii

c)

gochisoosamadeshita

d)

otsukaresamadeshita

37.

Khi kết thúc giờ làm, bạn sẽ chào đồng nghiệp là:

a)

tadaima

b)

shitsureishimasu

c)

onaka, ippaidesu

d)

otsukaresamadeshita

38.

Khi chồng bạn đi làm về, bạn sẽ chào là:

a)

tadaima

b)

okaerinasai

c)

ittekimasu

d)

ojamashimasu