wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Unit 1 2

Total questions: 25

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nghệ thuật

(a)  

2.

trường nội trú

(a)  

3.

sáng tạo (a)

(a)  

4.

quốc tế

(a)  

5.

tiền túi

(a)  

6.

bài thơ

(a)  

7.

nước ngoài

a)

oversea

b)

act

c)

excited

d)

equip

8.

người phỏng vấn người tham gia phỏng vấn

a)

interview/ interviewer

b)

interviewee/ interviewer

c)

interviewer/ interviewee

d)

interviewee/ interview

9.

cửa hàng bách hóa

(a)  

10.

đồ đạc trong nhà

(a)  

11.

lò vi sóng

(a)  

12.

tủ lạnh

(a)  

13.

gác mái

(a)  

14.

căn hộ/ nhà sàn/ nhà phố/ nhà nông thôn?

a)

town house/ villa/ stilt house/ apartment

b)

apartment/ stilt house/ town house/ country house

c)

apartment/ stilt house/ country house/ town house

d)

town house/ apartment/ villa/ stilt house

15.

ngăn kéo tủ

(a)  

16.

gia cầm

(a)  

17.

sản phẩm làm từ sữa

(a)  

18.

quần bán thức ăn

(a)  

19.

hóa đơn

(a)  

20.

plastic bag/ paper bag

a)

túi ni lông/ túi giấy

b)

túi giấy/ túi ni lông

c)

túi to/ túi nhỏ

d)

túi nhỏ/ túi to

21.

máy quét mã vạch

a)

shopping basket

b)

cash register

c)

canned goods

d)

barcode scanner

22.

sản xuất

(a)  

23.

đồ ăn đóng hộp

(a)  

24.

đồ uống

(a)  

25.

sản phẩm tẩy rửa

(a)