Font size
WorksheetsVocab Unit 1 2
Total questions: 25
Worksheet time: 50mins
Nghệ thuật
(a)
trường nội trú
(a)
sáng tạo (a)
(a)
quốc tế
(a)
tiền túi
(a)
bài thơ
(a)
nước ngoài
oversea
act
excited
equip
người phỏng vấn người tham gia phỏng vấn
interview/ interviewer
interviewee/ interviewer
interviewer/ interviewee
interviewee/ interview
cửa hàng bách hóa
(a)
đồ đạc trong nhà
(a)
lò vi sóng
(a)
tủ lạnh
(a)
gác mái
(a)
căn hộ/ nhà sàn/ nhà phố/ nhà nông thôn?
town house/ villa/ stilt house/ apartment
apartment/ stilt house/ town house/ country house
apartment/ stilt house/ country house/ town house
town house/ apartment/ villa/ stilt house
ngăn kéo tủ
(a)
gia cầm
(a)
sản phẩm làm từ sữa
(a)
quần bán thức ăn
(a)
hóa đơn
(a)
plastic bag/ paper bag
túi ni lông/ túi giấy
túi giấy/ túi ni lông
túi to/ túi nhỏ
túi nhỏ/ túi to
máy quét mã vạch
shopping basket
cash register
canned goods
barcode scanner
sản xuất
(a)
đồ ăn đóng hộp
(a)
đồ uống
(a)
sản phẩm tẩy rửa
(a)
