wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thử thách nhìn cách đọc viết từ vựng Unit 2 Anh 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'eə - kən,diʃnə/

(a)  

2.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/ə'lɑ:m klɔk/

(a)  

3.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'ætik/

(a)  

4.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/bi'twi:n/

(a)  

5.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'selə/

(a)  

6.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/tʃest əv drɔ:z/

(a)  

7.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'tʃimni/

(a)  

8.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'kʌntri haus/

(a)  

9.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/di'pɑ:tmənt stɔ:/

(a)  

10.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'diʃ,wɔʃə/

(a)  

11.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'kʌpbəd/

(a)  

12.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'fə:nitʃə/

(a)  

13.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'gærɑ:ʤ/

(a)  

14.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/hɔ:l/

(a)  

15.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'kitʃin/

(a)  

16.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'mesi/

(a)  

17.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'maikrəweiv/

(a)  

18.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/ru:f/

(a)  

19.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'vilə/

(a)  

20.

Viết từ Tiếng Anh cho phần phiên âm IPA (cách đọc từ) sau:

/'ʌndə/

(a)