wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word form 9 Unit 2 ( 1-6 ) Write English

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

danh tiếng (n)

(a)  

2.

nổi tiếng (adj)

(a)  

3.

làm dễ chịu (v)

(a)  

4.

dễ (adj)

(a)  

5.

một cách dễ dàng (adv)

(a)  

6.

âm nhạc (n)

(a)  

7.

thuộc âm nhạc (adj)

(a)  

8.

nhạc sĩ (n)

(a)  

9.

truyền thống (n)

(a)  

10.

thuộc truyền thống, theo truyền thống (adj)

(a)  

11.

theo truyền thống (adv)

(a)  

12.

sự tiện lợi (n)

(a)  

13.

sự bất tiện (n)

(a)  

14.

tiện nghi, tiện lợi (adj)

(a)  

15.

bất tiện, bất lợi (adj)

(a)  

16.

1 cách tiện nghi (adv)

(a)  

17.

1 cách bất tiện (adv)

(a)  

18.

hiện đại (adj)

(a)  

19.

cách tân, hiện đại hóa (v)

(a)  

20.

hiện đại hóa (n)

(a)