Worksheetschecking vocabulary grade 10 unit 1 writing
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetstake off
hạ cánh
cất cánh
thắt dây an toàn
rớt xuống
frightening
thoải mái
hoảng loạn
làm khiếp sợ
vui mừng
announce
thông báo
phục vụ
la hét
từ bỏ
seriously
hoảng sợ
thoải mái
bị thương
nghiêm trọng
buộc, trói, đóng, cài: (a)
lính cứu hỏa
(a)
đang gặp nguy hiểm
seat belt
in danger
air-hostess
serious
comfortable
thuận tiện
kinh khủng
vui mừng
thoải mái
overjoyed: (a)
serious
nghiêm trọng
bị thương
nguy hiểm
dễ chịu
chuyến bay: (a)
thấy rõ, nhận thức rõ: (a)
từ bỏ: (a)
bớt căng thẳng: (a)
experience
chuyến bay
kinh nghiệm
sàn nhảy
tiếp đất
18 questions
REVISION 2
Worksheet
•
11th - 12th Grade
15 questions
Topic 3: Holiday/ Vacation
Worksheet
•
9th - 12th Grade
11 questions
UNIT 4- VC 4 RD
Worksheet
•
9th - 12th Grade
10 questions
Các quốc gia phong kiến ĐNA
Worksheet
•
1st - 12th Grade
10 questions
BOOK AND BOOK GENRES
Worksheet
•
KG - University
20 questions
PI Unit 4 Travel and Holidays
Worksheet
•
10th - 12th Grade
20 questions
20 từ đầu unit 6 English 10
Worksheet
•
10th Grade
20 questions
Vocab 1 - Day 35
Worksheet
•
9th - 12th Grade