wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

checking vocabulary grade 10 unit 1 writing

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

take off

a)

hạ cánh

b)

cất cánh

c)

thắt dây an toàn

d)

rớt xuống

2.

frightening

a)

thoải mái

b)

hoảng loạn

c)

làm khiếp sợ

d)

vui mừng

3.

announce

a)

thông báo

b)

phục vụ

c)

la hét

d)

từ bỏ

4.

seriously

a)

hoảng sợ

b)

thoải mái

c)

bị thương

d)

nghiêm trọng

5.

buộc, trói, đóng, cài: (a)  

6.

lính cứu hỏa

(a)  

7.

đang gặp nguy hiểm

a)

seat belt

b)

in danger

c)

air-hostess

d)

serious

8.

comfortable

a)

thuận tiện

b)

kinh khủng

c)

vui mừng

d)

thoải mái

9.

overjoyed: (a)  

10.

serious

a)

nghiêm trọng

b)

bị thương

c)

nguy hiểm

d)

dễ chịu

11.

chuyến bay: (a)  

12.

thấy rõ, nhận thức rõ: (a)  

13.

từ bỏ: (a)  

14.

bớt căng thẳng: (a)  

15.

experience

a)

chuyến bay

b)

kinh nghiệm

c)

sàn nhảy

d)

tiếp đất