wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 từ đầu unit 6 English 10

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

cuộc tham quan, du ngoạn



(a)  

2.

hoa sen

(a)  

3.

đẹp như tranh

(a)  

4.

địa điểm vị trí

(a)  

5.

kỳ quan, điều kỳ diệu, tự hỏi

(a)  

6.

khu nghỉ mát



(a)  

7.

độ cao

(a)  

8.

rừng thông

(a)  

9.

kể cho ai về điều gì

(a)  

10.

kết thúc

(a)  

11.

có vài ngày nghỉ

(a)  

12.

vào dịp này

(a)  

13.

hang động

(a)  

14.

sự hình thành đá

(a)  

15.

ngoài ra

(a)  

16.

cho rằng, giả sử

(a)  

17.

lúc đầu

(a)  

18.

thay vì…



(a)  

19.

chuyến đi 2 ngày

(a)  

20.

làm cho ai/ cái gì như thế nào



(a)