WorksheetsUNIT 4- VC 4 RD
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Be pleasant
a)
Dễ Chịu
b)
Tôn trọng
c)
Ngại ngùng
d)
khó chịu
2.
Fluctuations in heat
a)
sự biến động nhiệt
b)
sự thiếu nhiệt
c)
sự thừa nhiệt
3.
moisure
a)
dẻo dai
b)
độ ẩm
c)
hiệu suất
d)
kiến trúc
4.
spread from
a)
tăng vọt
b)
thoải mái
c)
trải dài từ
d)
kể từ
5.
rose steeply
a)
hoa hồng gai
b)
bước nhảy hoa hồng
c)
tăng vọt
6.
efficiency (N)
a)
xa xỉ
b)
đẹp
c)
lấp lánh
d)
kiêu sa
7.
Inspire (V)
a)
bao gồm
b)
thay vì
c)
truyền cảm hứng
d)
tạo ra
8.
Attempt to (V )
a)
nỗ lực làm gì
b)
có ý định làm gì
c)
muốn làm gì
9.
permit (V)
a)
yêu cầu
b)
chú ý
c)
cho phép
d)
thuyết phục
10.
End up ...
a)
to
b)
in
c)
with
d)
at
11.
Demonstrate (V)
a)
miêu tả
b)
minh họa
c)
thuyết phục
d)
cố gắng
100 %
