Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word form 9 Unit 2 ( 16 - 18 ) Write English

Total questions: 12

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

giải thoát (v)

(a)  

2.

tự do, rảnh rỗi, miễn phí (adj)

(a)  

3.

một cách tự do, thoải mái (adv)

(a)  

4.

sự tự do, quyền tự do (n)

(a)  

5.

thời trang (n)

(a)  

6.

hợp thời trang (adj)

(a)  

7.

không hợp thời trang ( adj)

(a)  

8.

một cách hợp thời trang (adv)

(a)  

9.

một cách không hợp thời trang (adv)

(a)  

10.

biểu tượng, vật tượng trưng (n)

(a)  

11.

có tính tượng trưng (adj)

(a)  

12.

tượng trưng cho (v)

(a)