WorksheetsTrac nghiem tu vung unit 3 - 2
Total questions: 14
Worksheet time: 70secs
面倒(めんどう)
Thất lễ
Rắc rối, phiền hà, chăm sóc
Vô lý, không thể, quá sức
Đương nhiên
無駄(むだ)
Quá sức, vô lý
Nhàn hạ, thoải mái
Tốt hơn
Lãng phí
Không ngờ, bất ngờ, ngoài tưởng tượng
意外(いがい)
不思議(ふしぎ)
地味(じみ)
不注意(ふちゅうい)
Điệu đà, ăn diện, hợp thời trang
派手(はで)
地味(じみ)
おしゃれ
失礼(しつれい)
Sơ ý, sơ suất, bất cẩn, không chú ý
不自由(ふじゆう)
不注意(ふちゅうい)
不満(ふまん)
不思議(ふしぎ)
不思議(ふしぎ)
Không tự do, không thuận tiện
Thất lễ
Sơ ý, bất cẩn
Kỳ lạ, bí ẩn, không thể giải thích được
楽(らく)
Hạnh phúc
Thỏa mãn, hài lòng
Nhàn hạ, dễ chiu, thoải mái
Vui vẻ, vui nhộn
Lòe loẹt, màu mè
派手(はで)
地味(じみ)
おしゃれ
おしゃべり
Kỳ, kỳ cục, kỳ quái, bất thường
不思議(ふしぎ)
増し(まし)
変(へん)
無理(むり)
当然(とうぜん)
Thất lễ
Ngoài tưởng tượng, bất ngờ
Đương nhiên, tất nhiên
Lãng phí
結構(けっこう)
Không cần thiết
Đủ, đẹp, ngon
Bất lịch sự, thất lễ
Không tự do, không thoải mái
地味(じみ)
Đơn giản, mộc mạc
Lòe loẹt, màu mè
Lãng phí
Ăn diện, điệu đà
増し(まし)
Rắc rối, phiền hà
Tự do, thoải mái
Tốt hơn
Đương nhiên, tất nhiên
Bất lịch sự, thất lễ
不自由(ふじゆう)
不注意(ふちゅうい)
失礼(しつれい)
面倒(めんどう)
