Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trac nghiem tu vung unit 3 - 2

Total questions: 14

Worksheet time: 70secs

Name
Class
Date
1.

面倒(めんどう)

a)

Thất lễ

b)

Rắc rối, phiền hà, chăm sóc

c)

Vô lý, không thể, quá sức

d)

Đương nhiên

2.

無駄(むだ)

a)

Quá sức, vô lý

b)

Nhàn hạ, thoải mái

c)

Tốt hơn

d)

Lãng phí

3.

Không ngờ, bất ngờ, ngoài tưởng tượng

a)

意外(いがい)

b)

不思議(ふしぎ)

c)

地味(じみ)

d)

不注意(ふちゅうい)

4.

Điệu đà, ăn diện, hợp thời trang

a)

派手(はで)

b)

地味(じみ)

c)

おしゃれ

d)

失礼(しつれい)

5.

Sơ ý, sơ suất, bất cẩn, không chú ý

a)

不自由(ふじゆう)

b)

不注意(ふちゅうい)

c)

不満(ふまん)

d)

不思議(ふしぎ)

6.

不思議(ふしぎ)

a)

Không tự do, không thuận tiện

b)

Thất lễ

c)

Sơ ý, bất cẩn

d)

Kỳ lạ, bí ẩn, không thể giải thích được

7.

楽(らく)

a)

Hạnh phúc

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Nhàn hạ, dễ chiu, thoải mái

d)

Vui vẻ, vui nhộn

8.

Lòe loẹt, màu mè

a)

派手(はで)

b)

地味(じみ)

c)

おしゃれ

d)

おしゃべり

9.

Kỳ, kỳ cục, kỳ quái, bất thường

a)

不思議(ふしぎ)

b)

増し(まし)

c)

変(へん)

d)

無理(むり)

10.

当然(とうぜん)

a)

Thất lễ

b)

Ngoài tưởng tượng, bất ngờ

c)

Đương nhiên, tất nhiên

d)

Lãng phí

11.

結構(けっこう)

a)

Không cần thiết

b)

Đủ, đẹp, ngon

c)

Bất lịch sự, thất lễ

d)

Không tự do, không thoải mái

12.

地味(じみ)

a)

Đơn giản, mộc mạc

b)

Lòe loẹt, màu mè

c)

Lãng phí

d)

Ăn diện, điệu đà

13.

増し(まし)

a)

Rắc rối, phiền hà

b)

Tự do, thoải mái

c)

Tốt hơn

d)

Đương nhiên, tất nhiên

14.

Bất lịch sự, thất lễ

a)

不自由(ふじゆう)

b)

不注意(ふちゅうい)

c)

失礼(しつれい)

d)

面倒(めんどう)