Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第10課

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

いぬ

a)

mèo

b)

chó

c)

gấu trúc

d)

voi

2.

たな

a)

Cái gì

b)

Kệ sách , kệ tủ

c)

Bàn

d)

Cửa sổ

3.

こうえん

a)

Nhà hàng

b)

Tiệm sách

c)

Công viên

d)

thư viện

4.

まど

a)

cửa

b)

bàn

c)

ghế

d)

cửa sổ

5.

うえ

a)

trên

b)

dưới

c)

trước

d)

sau

6.

おとこのひと

a)

Người đàn bà

b)

cô con gái

c)

Người đàn ông

d)

Cậu con trai

7.

れいぞうこ

a)

Tủ lạnh

b)

Bàn

c)

Công tác

d)

hòm thư

8.

手

a)

Tay

b)

Chân

c)

thư

d)

Tem

9.

目

a)

tay

b)

chân

c)

mắt

d)

mũi

10.

足

a)

mắt

b)

tay

c)

chân

d)

mũi