Worksheetstừ ms
Total questions: 20
Worksheet time: 1hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
월등히
(a)
2.
에 지나치게 빠지다
(a)
3.
hòa thuận
(a)
4.
핵심
(a)
5.
chiêu mộ tuyển sinh
(a)
6.
잠깐 볼인 보러 나왔는데요
a)
Tôi đi ra ngoài có chút việc
b)
Tôi đã ghé xem một lát
c)
Tôi đã vào xem một chút
d)
Đáp án khác
7.
양해
(a)
8.
thử nghiệm, cố gắng
(a)
9.
공경
(a)
10.
여기서 야간도 해요?
(a)
11.
Làm nâng cao
(a)
12.
침입하다
(a)
13.
허락하다
(a)
14.
"(으)ㄹ 리가 없다" 무슨 문법과 비슷해요?
(a)
15.
회피하다
(a)
16.
yêu cầu (v)
(a)
17.
훔치다
(a)
18.
điềm tĩnh, bình tĩnh
(a)
19.
갈등하다
(a)
20.
실직하다
(a)
100 %
