wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

復習(第13-15課)

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

登山:。。。(読み方)?

(a)  

2.

Bóng bàn ?

(a)  

3.

空手:。。。(読み方)?

(a)  

4.

柔道:。。。(読み方)?

(a)  

5.

Bơi lội ?

(a)  

6.

Biểu diễn, trình diễn?

(a)  

7.

Bảo tàng?

(a)  

8.

Nhà trọ, khách sạn kiểu Nhật?

(a)  

9.

読書:。。。(読み方)?

(a)  

10.

見物:。。。(読み方)?

(a)  

11.

Tham quan , du lịch?

(a)  

12.

Cổ vũ ?

(a)  

13.

Màu nâu?

(a)  

14.

Màu tím?

(a)  

15.

Màu bạc?

(a)  

16.

Màu xám, màu tro?

(a)  

17.

真夜中:。。。(読み方)?

(a)  

18.

Xanh ngắt?

(a)  

19.

Đỏ thẫm, đỏ bừng ( mặt)?

(a)  

20.

無地:。。。(読み方)?

(a)  

21.

Chấm bi?

(a)  

22.

Hình vuông?

(a)  

23.

Đường kính?

(a)  

24.

体重を。。。

a)

図る

b)

量る

c)

測る

d)

計る

25.

Bán kính?

(a)  

26.

白黒:。。。(読み方)?

(a)  

27.

Đếm ?

(a)  

28.

時間を。。。

a)

計る

b)

測る

c)

量る

d)

図る

29.

Tổng cộng?

(a)  

30.

日本語を勉強する人が。。。

a)

増える

b)

増やす

c)

減らす

d)

減らる

31.

Trung bình, bình quân?

(a)  

32.

Tỷ lệ?

(a)  

33.

Giây?

(a)  

34.

大部分:。。。(読み方)?

(a)  

35.

Tăng mạnh, tăng đột ngột?

(a)