wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐUÔI CÂU KÍNH NGỮ

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

우리 어머니 중국에 (있다)

a)

있어요

b)

있습니다

c)

계세요

d)

있었어요

2.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

우리 어머니 요리사 (이다 )

a)

이에요

b)

입니다

c)

이세요

d)

이었어요

3.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

우리 어머니 큰 식당에서(일하다)

a)

일 해요

b)

일 합니다

c)

일 했어요

d)

일 하세요

4.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어제 어머니 한국에 (오다)

a)

와요

b)

오셨어요

c)

왔어요

d)

와셨어요

5.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어머니는 어제 저녁에 비빔밥을 (먹다)

a)

먹어요

b)

먹었어요

c)

드세요

d)

드셨어요

6.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어머니께서는 한국 음식을 아주 (좋아하다).

a)

좋아해요

b)

좋아했어요

c)

좋아하세요

d)

좋아하셨어요

7.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

한국 선생님은 베트남어를 잘 (하다)

a)

해요

b)

했어요

c)

하세요

d)

하셨어요

8.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

부모님은 매일 저녁에 영화를 (보다)

a)

봐요

b)

보세요

c)

봤어요

d)

보셨어요

9.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

아버지는 일이 많아서 항상 (바쁘다)

a)

바빠요

b)

바빠세요

c)

바빴어요

d)

바쁘세요

10.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

사장님은 지금 사무실에 (없다)

a)

없어요

b)

안 계세요

c)

계세요

d)

없었어요

11.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

선생님은 지금 어디에 (있다)?

a)

있어요

b)

계세요

c)

안 계세요

d)

있었어요

12.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어디가 (불편하다)?

a)

불편해요

b)

불편하세요

c)

불편하셨어요

d)

불편했어요

13.

Chia đuôi câu trong ngoặc sang kính ngữ:

어제 우리 아버지는 맥주를 많이 (마시다)

a)

마셔요

b)

마셨어요

c)

드셨어요

d)

드세요

14.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

어제 친구들은 맥주를 많이 (마시다)

a)

마셔요

b)

마셨어요

c)

드셨어요

d)

드세요

15.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

지난 달에 화 씨는 한국에 (가다)

a)

가요

b)

갔어요

c)

가셨어요

d)

가세요

16.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

이 식당에는 손님이 (많다)

a)

많아요

b)

많았어요

c)

많으셨어요

d)

많으세요

17.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

어제 친구와 같이 영화를 (보다).이 영화가 (재미있다)

a)

봤어요 - 재미있어요

b)

봐요 - 재미있어요

c)

봐어요 - 재미있었어요

d)

봤어요 - 재미있었어요

18.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

전에 한국어를 1개월동안 (공부하다).

a)

공부해요

b)

공부했어요

c)

공부하세요

d)

공부하셨어요

19.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

지금 한국어를 (공부하다).

a)

공부해요

b)

공부했어요

c)

공부하세요

d)

공부하셨어요

20.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

우리 어머니는 한국어를 잘 (하다).

a)

해요

b)

했어요

c)

하세요

d)

하셨어요

21.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

우리 사장님은 어제 밤에 한국에 (도착하다).

a)

도착해요

b)

도착했어요

c)

도착하세요

d)

도착하셨어요

22.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

저는 어머니와 같이 매일 아침에 (운동하다).

a)

운동해요

b)

운동했어요

c)

운동하세요

d)

운동하셨어요

23.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

선생님, 저 사람 이름을 (알다)?

a)

알아요

b)

알았어요

c)

아세요

d)

알으세요

24.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

저는 그 사람 이름을 (모르다)

a)

몰라요

b)

모라요

c)

모르세요

d)

몰라세요

25.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

엄마는 오늘 아침에 친구들과 같이 오래 (이햐기하다)

a)

이야기 해요

b)

이야기 했어요

c)

이야기 하세요

d)

이야기 하셨어요

26.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

엄마는 오늘 집에 (있다)

a)

있어요

b)

있었어요

c)

계세요

d)

안 계세요

27.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

우리 아빠는 매일 집에서 라디오를 (듣다)

a)

들었어요

b)

듣어요

c)

듣으세요

d)

들으세요

28.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

몇 시에 수업이 (끝나다)?

a)

끝나요

b)

끝났어요

c)

끝나세요

d)

끝나셨어요

29.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

몇 시에 수업이 (시작하다)?

a)

시작해요

b)

시작했어요

c)

시작하세요

d)

시작하셨어요

30.

Chia dạng đúng của từ trong ngoặc:

한국어가 (재미있다)?

a)

재미있어요

b)

재미있었어요

c)

재미있으세요

d)

재미있으셨어요