wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DESTINATION B1 - UNIT 6 - 1/4

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
achieve
a)
đạt được
b)
não, não bộ
c)
thông minh, khéo léo
d)
tập trung
2.
brain
a)
não, não bộ
b)
thông minh, khéo léo
c)
tập trung
d)
xem xét
3.
clever
a)
thông minh, khéo léo
b)
tập trung
c)
xem xét
d)
khóa học
4.
concentrate
a)
tập trung
b)
xem xét
c)
khóa học
d)
bằng cấp, độ
5.
consider
a)
xem xét
b)
khóa học
c)
bằng cấp, độ
d)
kinh nghiệm
6.
course
a)
khóa học
b)
bằng cấp, độ
c)
kinh nghiệm
d)
chuyên gia
7.
degree
a)
bằng cấp, độ
b)
kinh nghiệm
c)
chuyên gia
d)
thất bại
8.
experience
a)
kinh nghiệm
b)
chuyên gia
c)
thất bại
d)
dự đoán
9.
expert
a)
chuyên gia
b)
thất bại
c)
dự đoán
d)
do dự
10.
fail
a)
thất bại
b)
dự đoán
c)
do dự
d)
lời hướng dẫn
11.
guess
a)
dự đoán
b)
do dự
c)
lời hướng dẫn
d)
tiến bộ
12.
hesitate
a)
do dự
b)
lời hướng dẫn
c)
tiến bộ
d)
đảm bảo
13.
instruction
a)
lời hướng dẫn
b)
tiến bộ
c)
đảm bảo
d)
điểm, cho điểm
14.
make progress
a)
tiến bộ
b)
đảm bảo
c)
điểm, cho điểm
d)
thuộc về não bộ/ tinh thần
15.
make sure
a)
đảm bảo
b)
điểm, cho điểm
c)
thuộc về não bộ/ tinh thần
d)
vượt qua, thi đậu
16.
mark
a)
điểm, cho điểm
b)
thuộc về não bộ/ tinh thần
c)
vượt qua, thi đậu
d)
trình độ chuyên môn
17.
mental
a)
thuộc về não bộ/ tinh thần
b)
vượt qua, thi đậu
c)
trình độ chuyên môn
d)
nhắc nhở, gợi nhớ
18.
pass
a)
vượt qua, thi đậu
b)
trình độ chuyên môn
c)
nhắc nhở, gợi nhớ
d)
phiếu liên lạc
19.
qualification
a)
trình độ chuyên môn
b)
nhắc nhở, gợi nhớ
c)
phiếu liên lạc
d)
ôn tập lại
20.
remind
a)
nhắc nhở, gợi nhớ
b)
phiếu liên lạc
c)
ôn tập lại
d)
tìm kiếm
21.
report
a)
phiếu liên lạc
b)
ôn tập lại
c)
tìm kiếm
d)
kỹ năng
22.
revise
a)
ôn tập lại
b)
tìm kiếm
c)
kỹ năng
d)
thông minh
23.
search
a)
tìm kiếm
b)
kỹ năng
c)
thông minh
d)
môn học
24.
skill
a)
kỹ năng
b)
thông minh
c)
môn học
d)
thi, dự thi
25.
smart
a)
thông minh
b)
môn học
c)
thi, dự thi
d)
tài năng
26.
subject
a)
môn học
b)
thi, dự thi
c)
tài năng
d)
học kỳ
27.
take an exam
a)
thi, dự thi
b)
tài năng
c)
học kỳ
d)
tự hỏi
28.
talented
a)
tài năng
b)
học kỳ
c)
tự hỏi
d)
đạt được
29.
term
a)
học kỳ
b)
tự hỏi
c)
đạt được
d)
não, não bộ
30.
wonder
a)
tự hỏi
b)
đạt được
c)
não, não bộ
d)
thông minh, khéo léo