wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 8 lớp 6 (Smart World)

Total questions: 26

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Pin là gì?

a)

Forest

b)

Go kayaking

c)

Battery

d)

Natural Wonder

2.

Tiếng anh của từ: Vịnh là gì?

a)

Flashlight

b)

Cell phone

c)

Bottled water

d)

Bay

3.

Tiếng anh của từ: Chiếc ủng là gì?

a)

Cell phone

b)

Boot

c)

Jacket

d)

Raft

4.

Tiếng anh của từ: Chai nước là gì?

a)

Natural Wonder

b)

Sleeping bag

c)

Shampoo

d)

Bottled water

5.

Tiếng anh của từ: Nơi/ địa điểm cắm trại là gì?

a)

Vacation

b)

Shampoo

c)

Toilet paper

d)

Campsite

6.

Tiếng anh của từ: Điện thoại di động là gì?

a)

Cell phone

b)

Highland

c)

Soap

d)

Island

7.

Tiếng anh của từ: Đèn pin là gì?

a)

Go kayaking

b)

Flashlight

c)

Tent

d)

Pillow

8.

Tiếng anh của từ: Rừng là gì?

a)

Battery

b)

Towel

c)

Forest

d)

Waterfall

9.

Tiếng anh của từ: Đi bộ đường dài là gì?

a)

Go hiking

b)

Go rafting

c)

Cell phone

d)

Sunglasses

10.

Tiếng anh của từ: Đi xuồng caiac là gì?

a)

Go rafting

b)

Natural Wonder

c)

Go kayaking

d)

Sleeping bag

11.

Tiếng anh của từ: Đi bè là gì?

a)

Flashlight

b)

Jacket

c)

Go rafting

d)

Vacation

12.

Tiếng anh của từ: Cao nguyên là gì?

a)

Highland

b)

Waterfall

c)

Campsite

d)

Island

13.

Tiếng anh của từ: Đảo là gì?

a)

Raft

b)

Sleeping bag

c)

Island

d)

Toilet paper

14.

Tiếng anh của từ: Áo khoác là gì?

a)

Towel

b)

Jacket

c)

Sunglasses

d)

Cell phone

15.

Tiếng anh của từ: Kì quan thiên nhiên là gì?

a)

Soap

b)

Natural Wonder

c)

Jacket

d)

Waterfall

16.

Tiếng anh của từ: Gối là gì?

a)

Shampoo

b)

Boot

c)

Pillow

d)

Go rafting

17.

Tiếng anh của từ: Chiếc bè là gì?

(a)  

18.

Tiếng anh của từ: Dầu gội đầu là gì?

(a)  

19.

Tiếng anh của từ: Túi ngủ là gì?

(a)  

20.

Tiếng anh của từ: Xà phòng là gì?

(a)  

21.

Tiếng anh của từ: Kính râm là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Cái lều là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Giấy vệ sinh là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Khăn mặt là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Kì nghỉ là gì?

(a)  

26.

Tiếng anh của từ: Thác nước là gì?

(a)