wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DESTINATION B1 - UNIT 6 - 2/4

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
cross out
a)
gạch bỏ
b)
tra cứu
c)
chỉ ra cho thấy
d)
đọc to
2.
look up
a)
tra cứu
b)
chỉ ra cho thấy
c)
đọc to
d)
xé bỏ
3.
point out
a)
chỉ ra cho thấy
b)
đọc to
c)
xé bỏ
d)
tẩy đi
4.
read out
a)
đọc to
b)
xé bỏ
c)
tẩy đi
d)
quay lại
5.
rip up
a)
xé bỏ
b)
tẩy đi
c)
quay lại
d)
viết ra
6.
rub out
a)
tẩy đi
b)
quay lại
c)
viết ra
d)
thuộc lòng
7.
turn over
a)
quay lại
b)
viết ra
c)
thuộc lòng
d)
ví dụ như là
8.
write down
a)
viết ra
b)
thuộc lòng
c)
ví dụ như là
d)
tóm lại
9.
by heart
a)
thuộc lòng
b)
ví dụ như là
c)
tóm lại
d)
thật ra là
10.
for instance
a)
ví dụ như là
b)
tóm lại
c)
thật ra là
d)
thích
11.
in conclusion
a)
tóm lại
b)
thật ra là
c)
thích
d)
nhìn chung
12.
in fact
a)
thật ra là
b)
thích
c)
nhìn chung
d)
gạch bỏ
13.
in favour of
a)
thích
b)
nhìn chung
c)
gạch bỏ
d)
tra cứu
14.
in general
a)
nhìn chung
b)
gạch bỏ
c)
tra cứu
d)
chỉ ra cho thấy